Nghịch cảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh ngộ éo le, trắc trở.
Ví dụ:
Anh ấy trưởng thành hơn sau nhiều năm đi qua nghịch cảnh.
Nghĩa: Cảnh ngộ éo le, trắc trở.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ vẫn mỉm cười dù gia đình đang gặp nghịch cảnh.
- Trong nghịch cảnh, em cố gắng học tốt để ba mẹ vui.
- Chú chó bị lạc nhưng vượt qua nghịch cảnh để tìm lại chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước nghịch cảnh, cậu chọn kiên trì thay vì buông xuôi.
- Nghịch cảnh như cơn mưa lớn, tạnh rồi trời lại sáng.
- Cô bạn chuyển trường vì nghịch cảnh gia đình, nhưng vẫn hòa nhập rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trưởng thành hơn sau nhiều năm đi qua nghịch cảnh.
- Nghịch cảnh bẻ cong kế hoạch, nhưng cũng rèn thẳng ý chí.
- Giữa nghịch cảnh, người ta mới soi rõ mình quý điều gì.
- Có khi nghịch cảnh không đến từ bên ngoài, mà từ chính những giới hạn trong ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh ngộ éo le, trắc trở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghịch cảnh | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái khái quát, văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy trưởng thành hơn sau nhiều năm đi qua nghịch cảnh. |
| thuận cảnh | trung tính, sách vở; đối lập trực tiếp về mức độ thuận lợi Ví dụ: Trong thuận cảnh, công việc tiến triển nhanh. |
| thuận lợi | trung tính, rộng dùng; đối lập ý nghĩa chung, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Nhờ điều kiện thuận lợi, nhóm đạt mục tiêu sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống phức tạp hoặc thách thức trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đấu tranh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, thử thách, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn hoặc thử thách trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "thử thách" nhưng "nghịch cảnh" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh tạo cảm giác bi quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghịch cảnh khó khăn", "nghịch cảnh éo le".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó khăn, éo le), động từ (đối mặt, vượt qua) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận