Trắc trở
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng, thuận lợi.
Ví dụ:
Thủ tục rườm rà là trắc trở cho kế hoạch xin giấy phép.
Nghĩa: Có trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng, thuận lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa là trắc trở khiến buổi dã ngoại của lớp bị hoãn.
- Chiếc xe hỏng giữa đường, đó là trắc trở khiến cả nhà đến muộn.
- Bạn quên vở bài tập, trắc trở nhỏ làm bạn lo lắng cả buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiếu tài liệu là trắc trở lớn khi nhóm làm bài thuyết trình.
- Tâm lý sợ sai trở thành trắc trở khiến bạn ngại giơ tay phát biểu.
- Đường tắc liên miên là trắc trở cho việc đến trường đúng giờ.
3
Người trưởng thành
- Thủ tục rườm rà là trắc trở cho kế hoạch xin giấy phép.
- Thiếu niềm tin là trắc trở âm thầm trong mọi mối quan hệ.
- Ngân sách hạn hẹp tạo thêm trắc trở cho dự án đang chạy nước rút.
- Đôi khi chính sự do dự là trắc trở nặng nhất trên đường đổi nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng, thuận lợi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trắc trở | Diễn tả tình trạng khó khăn, không thuận lợi, thường mang sắc thái tiêu cực, gợi sự vất vả, gian nan. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nghiêm túc. Ví dụ: Thủ tục rườm rà là trắc trở cho kế hoạch xin giấy phép. |
| khó khăn | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc sống. |
| trở ngại | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi đã vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành dự án. |
| gian nan | Trang trọng, gợi sự vất vả, thử thách lớn. Ví dụ: Cuộc đời anh hùng thường gắn liền với những gian nan. |
| thuận lợi | Trung tính, tích cực, chỉ điều kiện tốt đẹp, dễ dàng. Ví dụ: Chúng tôi đã tận dụng mọi thuận lợi để đạt được mục tiêu. |
| hanh thông | Trang trọng, văn chương, tích cực, chỉ sự suôn sẻ, không gặp cản trở. Ví dụ: Chúc công việc của anh luôn hanh thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả những khó khăn trong cuộc sống cá nhân hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các trở ngại trong quá trình thực hiện dự án hoặc kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự kịch tính hoặc mô tả những thử thách trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, thử thách.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến những khó khăn cần vượt qua.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khó khăn" nhưng "trắc trở" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự cản trở.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ những khó khăn nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự trắc trở", "những trắc trở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (gặp, vượt qua) và tính từ (khó khăn, lớn).
