Gập ghềnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đường sá) có những chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
Ví dụ:
Con đường dẫn vào bản làng vẫn còn rất gập ghềnh, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa.
2.
tính từ
Khi lên cao, khi xuống thấp một cách không đều, không nhịp nhàng.
Ví dụ:
Con thuyền nhỏ gập ghềnh theo từng con sóng lớn giữa biển khơi.
Nghĩa 1: (Đường sá) có những chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng rất gập ghềnh.
- Xe đạp đi qua chỗ gập ghềnh rất khó.
- Mẹ dặn đi cẩn thận vì đường có nhiều đoạn gập ghềnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa lớn, con đường đất trở nên gập ghềnh khó đi.
- Đoạn đường đèo gập ghềnh khiến chúng tôi phải giảm tốc độ đáng kể.
- Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng, đôi khi cũng có những đoạn gập ghềnh thử thách.
3
Người trưởng thành
- Con đường dẫn vào bản làng vẫn còn rất gập ghềnh, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa.
- Hành trình khởi nghiệp của anh ấy đầy rẫy những chông gai và đoạn đường gập ghềnh, nhưng anh vẫn kiên trì.
- Dù biết phía trước là con đường gập ghềnh, chúng tôi vẫn quyết tâm vượt qua để đạt được mục tiêu.
- Cuộc đời mỗi người là một con đường riêng, có lúc bằng phẳng thênh thang, có lúc lại gập ghềnh sỏi đá.
Nghĩa 2: Khi lên cao, khi xuống thấp một cách không đều, không nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền nhỏ bập bềnh gập ghềnh trên sóng.
- Em bé tập đi bước chân còn gập ghềnh.
- Con ngựa gỗ cứ gập ghềnh lên xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhịp điệu của bài hát có những đoạn gập ghềnh, tạo nên sự độc đáo.
- Bước chân của người lính sau chặng đường dài trở nên gập ghềnh, nặng nhọc.
- Đồ thị chứng khoán hôm nay gập ghềnh, phản ánh sự biến động của thị trường.
3
Người trưởng thành
- Con thuyền nhỏ gập ghềnh theo từng con sóng lớn giữa biển khơi.
- Giọng hát của cô ấy lúc trầm lúc bổng, tạo nên một giai điệu gập ghềnh đầy cảm xúc.
- Nền kinh tế toàn cầu đang trải qua một giai đoạn gập ghềnh, đòi hỏi các chính phủ phải có những chính sách linh hoạt.
- Cuộc sống hôn nhân không phải lúc nào cũng êm đềm, đôi khi cũng có những thăng trầm gập ghềnh cần sự thấu hiểu và sẻ chia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đường sá) có những chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gập ghềnh | Miêu tả địa hình vật lý, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Con đường dẫn vào bản làng vẫn còn rất gập ghềnh, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa. |
| lồi lõm | Miêu tả bề mặt có nhiều chỗ nhô lên và lõm xuống, trung tính. Ví dụ: Con đường làng lồi lõm khó đi. |
| ghồ ghề | Miêu tả bề mặt thô ráp, không bằng phẳng, trung tính. Ví dụ: Mặt đá ghồ ghề khiến việc leo trèo khó khăn. |
| nhấp nhô | Miêu tả sự lên xuống không đều, thường dùng cho địa hình hoặc vật thể chuyển động, trung tính. Ví dụ: Đồi núi nhấp nhô trùng điệp. |
| bằng phẳng | Miêu tả bề mặt không có chỗ lồi lõm, trung tính. Ví dụ: Sân vận động có mặt cỏ bằng phẳng. |
| phẳng lì | Miêu tả bề mặt rất phẳng, không có chút gợn nào, trung tính. Ví dụ: Mặt hồ phẳng lì như gương. |
Nghĩa 2: Khi lên cao, khi xuống thấp một cách không đều, không nhịp nhàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gập ghềnh | Miêu tả sự không ổn định, không đều đặn trong chuyển động hoặc quá trình, thường mang sắc thái tiêu cực, khó khăn. Ví dụ: Con thuyền nhỏ gập ghềnh theo từng con sóng lớn giữa biển khơi. |
| chông chênh | Miêu tả trạng thái không vững vàng, dễ mất thăng bằng, mang sắc thái lo lắng, bất an. Ví dụ: Cuộc sống chông chênh sau biến cố. |
| bấp bênh | Miêu tả tình trạng không ổn định, dễ thay đổi, mang sắc thái lo lắng, không chắc chắn. Ví dụ: Nền kinh tế đang ở giai đoạn bấp bênh. |
| suôn sẻ | Miêu tả quá trình diễn ra thuận lợi, không gặp khó khăn, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Mọi việc diễn ra suôn sẻ ngoài mong đợi. |
| nhịp nhàng | Miêu tả sự phối hợp ăn ý, đều đặn, có tiết tấu, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Các động tác múa rất nhịp nhàng. |
| ổn định | Miêu tả trạng thái vững vàng, không thay đổi, mang sắc thái tích cực, an tâm. Ví dụ: Tình hình tài chính đã ổn định hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đường sá hoặc địa hình không bằng phẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa lý hoặc báo cáo về cơ sở hạ tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác khó khăn, thử thách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, không thuận lợi.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả địa hình hoặc tình trạng không bằng phẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "gồ ghề".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường gập ghềnh", "địa hình gập ghềnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa hình hoặc bề mặt như "đường", "địa hình"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
