Bằng phẳng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không gồ ghề, không lỗi lõm.
Ví dụ:
Con đường mới được trải nhựa rất bằng phẳng, giúp việc di chuyển thuận tiện hơn.
Nghĩa: Không gồ ghề, không lỗi lõm.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt bàn này rất bằng phẳng, dễ viết bài.
- Con đường làng mới làm thật bằng phẳng.
- Sân chơi của trường em bằng phẳng, chúng em chạy nhảy thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, mặt hồ trở nên bằng phẳng, phản chiếu bầu trời trong xanh.
- Dù cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng, nhưng chúng ta vẫn phải kiên trì vượt qua.
- Anh ấy đã dành nhiều công sức để san lấp khu đất, biến nó thành một mặt bằng bằng phẳng cho dự án.
3
Người trưởng thành
- Con đường mới được trải nhựa rất bằng phẳng, giúp việc di chuyển thuận tiện hơn.
- Cuộc đời hiếm khi bằng phẳng, chính những gập ghềnh, thử thách mới tôi luyện nên bản lĩnh con người.
- Để đạt được sự bằng phẳng trong tâm hồn, đôi khi ta phải chấp nhận những biến động của ngoại cảnh.
- Kiến trúc sư đã khéo léo thiết kế để tạo ra một không gian sống bằng phẳng, liền mạch, mang lại cảm giác rộng rãi và hiện đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không gồ ghề, không lỗi lõm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằng phẳng | Trung tính, miêu tả trạng thái bề mặt không có sự nhấp nhô, lồi lõm. Ví dụ: Con đường mới được trải nhựa rất bằng phẳng, giúp việc di chuyển thuận tiện hơn. |
| phẳng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bề mặt không có độ cong, không gồ ghề. Ví dụ: Mặt bàn này rất phẳng. |
| gồ ghề | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bề mặt có nhiều chỗ nhô lên, lõm xuống, không đều. Ví dụ: Con đường làng còn rất gồ ghề. |
| lồi lõm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bề mặt có nhiều chỗ nhô ra và thụt vào, không bằng phẳng. Ví dụ: Bề mặt kim loại bị lồi lõm do va đập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt đất, đường xá hoặc vật thể không có sự gồ ghề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả địa hình, mặt phẳng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự yên bình, ổn định trong mô tả cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng, địa lý hoặc cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, trật tự và dễ chịu.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và kỹ thuật hơn là trong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả bề mặt hoặc địa hình không có sự gồ ghề.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự phức tạp hoặc đa dạng của bề mặt.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trơn tru" khi miêu tả sự mượt mà, không có trở ngại.
- Khác biệt với "gồ ghề" ở chỗ nhấn mạnh sự bằng phẳng, không có chỗ lồi lõm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần miêu tả sự phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bằng phẳng", "không bằng phẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ chỉ bề mặt (mặt đất, con đường).
