Láng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầm, đìa.
2.
động từ
Làm cho nhẵn bóng bằng cách phủ đều và xoa mịn lên bề mặt một lớp mỏng vật liệu như vữa, ximăng, v.v.
Ví dụ: Họ láng lại sàn nhà trước khi đặt gạch men.
3.
tính từ
Nhẵn bóng.
Ví dụ: Mặt bàn này láng và mát tay.
4.
danh từ
Vải có mặt bóng.
Ví dụ: Cô ấy chọn láng cho bộ áo dài cưới.
5.
động từ
(Nước) chảy phủ đều lên khắp bề mặt một lớp mỏng.
Ví dụ: Chỉ một lát, nước đã láng mặt sân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầm, đìa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
láng Trung tính, chỉ một vùng nước nhỏ, nông. Ví dụ:
đầm Trung tính, chỉ vùng nước đọng tự nhiên hoặc nhân tạo, thường rộng hơn đìa. Ví dụ: Cánh đồng lúa xanh mướt bên cạnh một cái đầm sen.
đìa Trung tính, chỉ vùng nước đọng nhỏ hơn đầm, thường nông. Ví dụ: Mấy đứa trẻ đang bắt cá ở cái đìa sau nhà.
Nghĩa 2: Làm cho nhẵn bóng bằng cách phủ đều và xoa mịn lên bề mặt một lớp mỏng vật liệu như vữa, ximăng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
láng Trung tính, chỉ hành động hoàn thiện bề mặt xây dựng. Ví dụ: Họ láng lại sàn nhà trước khi đặt gạch men.
trát Trung tính, chỉ hành động phủ vữa, xi măng lên tường để làm phẳng. Ví dụ: Thợ xây đang trát tường cho ngôi nhà.
Trung tính, tương tự 'trát', thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng. Ví dụ: Anh ấy tô lại bức tường cũ cho mới.
Nghĩa 3: Nhẵn bóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
láng Trung tính, miêu tả bề mặt có độ mịn và phản chiếu ánh sáng. Ví dụ: Mặt bàn này láng và mát tay.
bóng loáng Mạnh, nhấn mạnh độ bóng và nhẵn tuyệt đối. Ví dụ: Mặt bàn gỗ được đánh bóng loáng.
sần Trung tính, miêu tả bề mặt có nhiều chỗ gồ ghề, không bằng phẳng. Ví dụ: Bức tường cũ bị sần sùi.
nhám Trung tính, miêu tả bề mặt có độ thô ráp, ma sát cao. Ví dụ: Giấy nhám dùng để mài gỗ.
xù xì Mạnh, miêu tả bề mặt rất thô ráp, có nhiều gai hoặc sợi nhô ra. Ví dụ: Vỏ cây cổ thụ xù xì.
Nghĩa 4: Vải có mặt bóng.
Nghĩa 5: (Nước) chảy phủ đều lên khắp bề mặt một lớp mỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
láng Trung tính, miêu tả sự lan tỏa của chất lỏng. Ví dụ: Chỉ một lát, nước đã láng mặt sân.
trải Trung tính, chỉ việc dàn đều ra một bề mặt. Ví dụ: Nước mưa trải đều trên mặt đường.
lan Trung tính, chỉ sự truyền đi, tỏa ra khắp nơi. Ví dụ: Mực nước lan ra khắp sàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt nhẵn bóng hoặc tình trạng ướt đẫm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo về xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về bề mặt hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng, kiến trúc để chỉ quá trình làm nhẵn bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả bề mặt nhẵn bóng hoặc tình trạng ướt đẫm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến bề mặt.
  • Có thể thay thế bằng từ "bóng" hoặc "mịn" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bóng" khi miêu tả bề mặt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
  • Đảm bảo hiểu rõ nghĩa để sử dụng chính xác trong mô tả kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Láng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Láng" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "láng" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "láng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "láng" thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Láng" có thể kết hợp với các danh từ chỉ vật liệu (như vữa, ximăng), phó từ chỉ mức độ (như rất, khá), và lượng từ (như một lớp).
nhẵn bóng trơn mịn mượt trát quét phết bôi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới