Trát

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lệnh bằng văn bản của quan lại truyền xuống cho dân, cho cấp dưới.
Ví dụ: Tri phủ phát trát, dân đinh phải có mặt tại công đường.
2.
động từ
Làm cho kín hoặc phẳng bằng cách phủ và xoa một lớp dính và mịn lên bề mặt.
Ví dụ: Thợ trát lại mảng tường bong, bề mặt phẳng như mới.
3.
danh từ
cn. trát vôi. Vôi bẩn pha lẫn với sạn, sỏi ở đáy hồ tôi vôi.
Nghĩa 1: Lệnh bằng văn bản của quan lại truyền xuống cho dân, cho cấp dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan làng gửi tờ trát gọi dân đến đình.
  • Người lính cầm trát đến báo tin cho nhà ông Lý.
  • Mẹ kể ngày xưa nhận trát, ai cũng phải đến ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng mõ vang lên, báo có trát của nha môn truyền xuống.
  • Ông tuần đọc rõ từng dòng trong trát, ai nấy im lặng nghe.
  • Chỉ một tờ trát đóng ấn đỏ là cả làng xôn xao như có bão.
3
Người trưởng thành
  • Tri phủ phát trát, dân đinh phải có mặt tại công đường.
  • Một tờ trát khô khốc có thể xoay chuyển phận người dưới thời ấy.
  • Trát đã đến tay, lý dịch không còn cớ thoái thác.
  • Giữa đêm, người lính lệ gõ cửa, trao trát, cả nhà bừng tỉnh.
Nghĩa 2: Làm cho kín hoặc phẳng bằng cách phủ và xoa một lớp dính và mịn lên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ đang trát xi măng vào bức tường.
  • Bố trát vữa lên chỗ tường bị nứt.
  • Bạn Sơn dùng bùn trát kín lỗ ở bờ ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ dùng bay trát vữa, mặt tường mịn dần như được ủi phẳng.
  • Trời hanh, lớp vữa trát nhanh khô, để lại mùi xi măng ngai ngái.
  • Cậu ấy trát đất sét quanh ổ kiến, bịt hết các kẽ hở.
3
Người trưởng thành
  • Thợ trát lại mảng tường bong, bề mặt phẳng như mới.
  • Có chỗ nào rò nước là anh trát kín, không cho một giọt len qua.
  • Họ trát lớp vữa mỏng, che đi những vết thời gian gặm nhấm căn nhà.
  • Khi tay quen, đường bay lướt êm, tiếng vữa bám vào tường nghe cũng thấy yên lòng.
Nghĩa 3: cn. trát vôi. Vôi bẩn pha lẫn với sạn, sỏi ở đáy hồ tôi vôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lệnh bằng văn bản của quan lại truyền xuống cho dân, cho cấp dưới.
Nghĩa 2: Làm cho kín hoặc phẳng bằng cách phủ và xoa một lớp dính và mịn lên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trát Kỹ thuật, xây dựng, chỉ hành động phủ vật liệu lên bề mặt để làm phẳng, kín. Ví dụ: Thợ trát lại mảng tường bong, bề mặt phẳng như mới.
Trung tính, kỹ thuật, dùng trong xây dựng. Ví dụ: Thợ đang tô vữa lên bức tường.
trét Trung tính, kỹ thuật, dùng trong xây dựng, thường nhấn mạnh việc lấp đầy hoặc phủ kín. Ví dụ: Anh ấy dùng xi măng để trét các khe hở.
Nghĩa 3: cn. trát vôi. Vôi bẩn pha lẫn với sạn, sỏi ở đáy hồ tôi vôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính khi nói về lệnh hoặc thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong xây dựng để chỉ việc phủ lớp vữa lên bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Trung tính khi dùng trong xây dựng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh hành chính khi cần chỉ thị hoặc thông báo chính thức.
  • Trong xây dựng, dùng để chỉ công việc phủ vữa, cần phân biệt với các công việc khác như sơn hay lát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trát vôi" trong xây dựng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "trát" trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trát" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trát" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trát" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "trát" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trát vôi", "trát tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trát" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái) và tính từ (lớn, nhỏ). Khi là động từ, "trát" thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu (vôi, xi măng) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh, kỹ).