Bôi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt.
Ví dụ:
Chị ấy bôi son nhẹ rồi ra cửa.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Làm không đến nơi đến chốn một cách thiếu trách nhiệm.
Ví dụ:
Anh ta chỉ bôi cái dự án rồi ký, không kiểm tra gì.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Bày vẽ cái không cần thiết.
Ví dụ:
Mình làm gọn quy trình, không bôi thủ tục.
Nghĩa 1: Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Con bôi keo lên mặt giấy rồi dán hình.
- Mẹ bôi kem chống nắng lên tay em.
- Bạn bôi màu nước lên tờ giấy vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bôi thuốc mỡ lên vết xước để đỡ rát.
- Người thợ bôi lớp sơn lót mỏng để màu bền hơn.
- Trước khi thi đấu, thủ môn bôi phấn lên tay cho khỏi trơn.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy bôi son nhẹ rồi ra cửa.
- Tôi bôi lớp dầu mỏng lên chảo để đồ ăn không dính.
- Anh thợ bôi keo kín mép gỗ, mùi hăng nhưng yên tâm vì mối không chui lọt.
- Bác sĩ dặn chỉ bôi đúng liều, đừng tham mà thành kích ứng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Làm không đến nơi đến chốn một cách thiếu trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng bôi bài tập, làm cho xong là sai.
- Cậu ấy bôi việc trực nhật nên lớp còn bẩn.
- Con bôi chữ đẹp, cô khó đọc được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng bôi báo cáo cho kịp nộp rồi sai lung tung.
- Cậu ấy bôi phần thuyết trình, nói qua loa rồi xuống.
- Làm câu nào ra câu ấy, đừng bôi cho có mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chỉ bôi cái dự án rồi ký, không kiểm tra gì.
- Đội đó bôi công trình, đến khi nghiệm thu mới lộ lỗi.
- Đừng bôi mối quan hệ bằng vài tin nhắn xã giao rồi tưởng ổn.
- Làm ơn đừng bôi công việc chung, vì hậu quả không chỉ của riêng ai.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bày vẽ cái không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng bôi thêm trò rườm rà, chơi đơn giản cho vui.
- Trang trí vậy đủ rồi, bôi nữa lớp học rối mắt.
- Mẹ bảo không bôi thủ tục, sinh nhật chỉ thổi nến là được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch gọn thôi, đừng bôi lễ nghi cho mất thời gian.
- Viết bài thẳng ý chính, đừng bôi dẫn dắt vòng vo.
- Chụp kỷ yếu vui là chính, đừng bôi đạo cụ linh tinh.
3
Người trưởng thành
- Mình làm gọn quy trình, không bôi thủ tục.
- Cuộc họp cần quyết định, đừng bôi thêm màn báo cáo màu mè.
- Bữa cơm gia đình chỉ cần ấm áp, bôi nghi thức làm gì.
- Việc đã rõ, ký duyệt đi, đừng bôi thêm một tầng giấy tờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho một chất nào đó dính thành lớp mỏng lên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
thoa phết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bôi | Trung tính, miêu tả hành động vật lý. Ví dụ: Chị ấy bôi son nhẹ rồi ra cửa. |
| thoa | Trung tính, phổ biến, dùng cho chất lỏng hoặc kem. Ví dụ: Cô ấy thoa kem chống nắng lên mặt trước khi ra ngoài. |
| phết | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho chất lỏng sệt, đặc hoặc thực phẩm. Ví dụ: Anh ấy phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng. |
| lau | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm sạch, loại bỏ chất bẩn. Ví dụ: Hãy lau sạch vết dầu mỡ trên bếp. |
| rửa | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm sạch bằng nước. Ví dụ: Bạn cần rửa tay thật kỹ trước khi ăn. |
| tẩy | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động loại bỏ vết bẩn, vết ố cứng đầu. Ví dụ: Dùng thuốc tẩy để tẩy vết mực trên áo. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Làm không đến nơi đến chốn một cách thiếu trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
làm ẩu làm dối
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bôi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, cẩu thả. Ví dụ: Anh ta chỉ bôi cái dự án rồi ký, không kiểm tra gì. |
| làm ẩu | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự cẩu thả, không cẩn thận. Ví dụ: Anh ta làm ẩu nên công việc không đạt chất lượng. |
| làm dối | Khẩu ngữ, tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, làm cho có. Ví dụ: Đừng làm dối công việc, sếp sẽ phát hiện ra. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bày vẽ cái không cần thiết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bôi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phức tạp hóa không cần thiết, phô trương. Ví dụ: Mình làm gọn quy trình, không bôi thủ tục. |
| bày vẽ | Khẩu ngữ, tiêu cực, nhấn mạnh sự phức tạp hóa không cần thiết, phô trương. Ví dụ: Đừng bày vẽ thêm nữa, cứ làm đơn giản thôi cho dễ hiểu. |
| vẽ vời | Khẩu ngữ, tiêu cực, tương tự 'bày vẽ', thường ám chỉ sự không thực tế, phô trương. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi vẽ vời ra những kế hoạch viển vông. |
| tinh gọn | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh việc cắt giảm những yếu tố không cần thiết để đạt hiệu quả cao hơn. Ví dụ: Công ty đang cố gắng tinh gọn bộ máy quản lý. |
| rút gọn | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh việc làm cho ngắn gọn, súc tích hơn. Ví dụ: Hãy rút gọn báo cáo này thành một bản tóm tắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bôi trơn, bôi thuốc hoặc chỉ trích ai đó làm việc qua loa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như bôi trơn máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động bôi trơn hoặc bôi thuốc.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích ai đó làm việc không cẩn thận.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng với nghĩa chỉ trích hoặc bày vẽ không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động bôi trơn, bôi thuốc hoặc chỉ trích ai đó làm việc không cẩn thận.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "thoa" khi nói về việc bôi thuốc để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thoa" trong ngữ cảnh bôi thuốc, cần chú ý sắc thái khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không cần thiết.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng với nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bôi thuốc", "bôi kem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất liệu (như "thuốc", "kem") và trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng", "cẩn thận").
