Phủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị hành chính thời phong kiến, tương đương với cấp huyện nhưng có vị trí quan trọng hơn.
Ví dụ: Phủ thời phong kiến là đơn vị hành chính trên huyện.
2.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ chỉ chức vụ). Nơi hoặc bộ máy làm việc của một vài cơ quan cao nhất của nhà nước.
3.
động từ
Làm cho kín hoàn toàn bề mặt bằng cách trải một vật có bề rộng lên trên.
Ví dụ: Tôi phủ tấm vải lên đồ đạc trước khi sơn tường.
4.
động từ
Giao cấu (chỉ nói về một số động vật đực với con cái).
Ví dụ: Đực phủ cái là thuật ngữ chuyên môn trong sinh sản vật nuôi.
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính thời phong kiến, tương đương với cấp huyện nhưng có vị trí quan trọng hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, làng của ông nội thuộc một phủ lớn.
  • Quan trong phủ đi kiểm tra chợ phiên.
  • Bản đồ cũ vẽ rõ ranh giới từng phủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách sử, phủ là cấp hành chính cao hơn huyện của thời phong kiến.
  • Nhiều phủ nằm ở vị trí giao thương, nên chợ búa phát triển.
  • Những sắc lệnh được niêm yết tại cổng phủ để dân chúng hay tin.
3
Người trưởng thành
  • Phủ thời phong kiến là đơn vị hành chính trên huyện.
  • Nói đến phủ cũ là nói đến một không gian quyền lực đã lùi vào dĩ vãng.
  • Các nguồn thuế, đinh, điền từng được thống kê theo từng phủ, cho thấy cơ chế quản trị thời đó.
  • Khi khảo sát địa bạ, người ta phải lần theo tên phủ xưa để đối chiếu địa danh hiện đại.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp, trước danh từ chỉ chức vụ). Nơi hoặc bộ máy làm việc của một vài cơ quan cao nhất của nhà nước.
Nghĩa 3: Làm cho kín hoàn toàn bề mặt bằng cách trải một vật có bề rộng lên trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ phủ khăn lên bàn ăn.
  • Sương phủ kín mặt hồ buổi sớm.
  • Bạn phủ màu xanh lên bức tranh cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô phủ lớp kem đều lên mặt bánh, nhìn rất mịn.
  • Mây đen kéo đến, phủ kín cả đỉnh núi.
  • Anh phủ bạt che xe để tránh mưa gió.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phủ tấm vải lên đồ đạc trước khi sơn tường.
  • Bóng tối phủ dần con phố, khiến tiếng bước chân nghe rõ hơn.
  • Một lớp bụi mỏng phủ trên kệ sách, nhắc rằng đã lâu ta chưa chạm vào ký ức.
  • Hắn phủ tạm chiếc áo khoác lên vai cô, thay cho lời xin lỗi muộn màng.
Nghĩa 4: Giao cấu (chỉ nói về một số động vật đực với con cái).
1
Học sinh tiểu học
  • Trang trại ghi chép ngày trâu đực phủ trâu cái.
  • Bác nông dân tách chuồng để tránh ngựa đực phủ bừa.
  • Người chăn nuôi theo dõi để bò đực phủ đúng thời điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chăn nuôi, người ta kiểm soát thời điểm đực phủ cái để đạt hiệu quả sinh sản.
  • Sổ giống ghi rõ số lần lợn đực đã phủ trong một mùa.
  • Khi đực phủ cái không thành, bác thú y sẽ kiểm tra sức khỏe cả hai con.
3
Người trưởng thành
  • Đực phủ cái là thuật ngữ chuyên môn trong sinh sản vật nuôi.
  • Trại giống thường quản lý lịch phủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng đàn con.
  • Nếu tỷ lệ phủ đạt thấp, cần xem xét khẩu phần, tuổi phối và tình trạng bệnh lý của con đực.
  • Nhiều nơi chuyển sang thụ tinh nhân tạo để thay thế việc đực trực tiếp phủ cái, vừa an toàn vừa kiểm soát nguồn giống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về cơ cấu tổ chức nhà nước thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả cảnh quan, sự kiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về việc "phủ" bề mặt vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về đơn vị hành chính hoặc cơ quan nhà nước.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính chất trung lập, mô tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đơn vị hành chính thời phong kiến hoặc cơ quan nhà nước trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong kỹ thuật, dùng khi cần mô tả hành động phủ bề mặt vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phủ" nghĩa là "phủ nhận" trong một số ngữ cảnh.
  • Khi dùng trong văn chương, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau các từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủ kín", "phủ lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định, lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc phương tiện.
huyện tỉnh châu quận làng tổng bộ dinh nha