Quận
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quận công (nói tắt).
Ví dụ:
Hôm ấy, quận dự yến tiệc tại phủ đường.
2.
danh từ
Khu vực hành chính dưới thời phong kiến Trung Quốc đô hộ.
Ví dụ:
Thời Bắc thuộc, bộ máy cai trị được tổ chức thành các quận.
3.
danh từ
Đơn vị hành chính ở nội thành thành phố gồm nhiều phường, ngang với huyện.
Ví dụ:
Công ty mở chi nhánh ở quận trung tâm để tiện giao dịch.
4.
danh từ
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, tương đương huyện, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Ví dụ:
Trong chế độ cũ, cấp quận nằm dưới tỉnh và tương ứng với huyện hiện nay.
Nghĩa 1: Quận công (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng kính cẩn chào quận đi ngang đình.
- Nghe tin quận tới, trống trong làng vang lên rộn ràng.
- Cậu bé cúi đầu khi quận bước lên kiệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, quận ghé thăm dinh rồi ban thưởng cho người có công.
- Lính hầu dẹp đường, quận xuất hiện giữa tiếng chiêng trống.
- Người kể chuyện miêu tả quận là bậc quyền quý, lời nói ai cũng nể.
3
Người trưởng thành
- Hôm ấy, quận dự yến tiệc tại phủ đường.
- Danh xưng quận gợi cả một hệ thống tôn ti và lễ nghi đã lùi xa.
- Khi quận phán một lời, bề tôi chỉ biết cúi đầu lĩnh mệnh.
- Những câu đối treo ở cổng phủ vẫn ca ngợi công hạnh của quận.
Nghĩa 2: Khu vực hành chính dưới thời phong kiến Trung Quốc đô hộ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, đất nước ta bị chia thành các quận do kẻ xâm lược đặt ra.
- Thầy cô kể rằng dân ta sống dưới sự cai quản của quận.
- Lịch sử ghi lại tên nhiều quận thời Bắc thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính quyền đô hộ lập quận để dễ bề thu thuế và kiểm soát dân.
- Nhiều cuộc khởi nghĩa bùng lên từ các làng thuộc những quận xa xôi.
- Sử cũ chép rõ ranh giới mỗi quận và người đứng đầu.
3
Người trưởng thành
- Thời Bắc thuộc, bộ máy cai trị được tổ chức thành các quận.
- Tên gọi quận ấy phơi bày ý đồ áp đặt trật tự xa lạ lên bản địa.
- Trong nhiều thư tịch, việc dời trị sở quận cho thấy toan tính quân sự lẫn kinh tế.
- Khi quận đổi chủ, số phận dân cư vẫn chao đảo theo những sắc lệnh lạnh lùng.
Nghĩa 3: Đơn vị hành chính ở nội thành thành phố gồm nhiều phường, ngang với huyện.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em ở một quận gần trung tâm thành phố.
- Bưu điện ghi địa chỉ theo quận và phường.
- Cuối tuần, cả lớp đi tham quan bảo tàng ở quận bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chia tách, quận mới hình thành với nhiều tuyến đường rộng.
- Trường em thuộc quận đông dân nên dịch vụ công khá đầy đủ.
- Bản đồ thành phố tô màu khác nhau cho từng quận, nhìn rất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Công ty mở chi nhánh ở quận trung tâm để tiện giao dịch.
- Mỗi quận có đặc trưng dân cư và nhịp sống tạo nên bản sắc đô thị.
- Giá nhà thay đổi đáng kể giữa các quận, phản ánh hạ tầng và tiện ích.
- Khi chính quyền sáp nhập quận, mô hình quản trị đô thị cũng phải điều chỉnh.
Nghĩa 4: Đơn vị hành chính dưới tỉnh, tương đương huyện, ở miền Nam Việt Nam dưới chính quyền Sài Gòn trước 1975.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách lịch sử, nhiều nơi khi ấy được gọi là quận thay vì huyện.
- Ông nội kể quê mình ngày trước thuộc một quận của tỉnh.
- Bản đồ cũ ghi rõ tên quận và các xã bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tư liệu trước năm 1975 cho thấy mỗi quận có quận trưởng điều hành.
- Nhiều văn bản hành chính thời đó dùng con dấu của quận thay cho huyện.
- Khi địa giới thay đổi, tên quận cũ dần biến mất trên giấy tờ.
3
Người trưởng thành
- Trong chế độ cũ, cấp quận nằm dưới tỉnh và tương ứng với huyện hiện nay.
- Cách gọi quận thời ấy phản ánh cấu trúc hành chính và quan niệm quản trị khác biệt.
- Nghiên cứu địa chí cần đối chiếu tên quận cũ với tên huyện hiện hành để tránh nhầm lẫn.
- Những hồ sơ đất đai lưu trữ vẫn còn đóng dấu quận, như một dấu vết của lịch sử hành chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đơn vị hành chính trong thành phố, ví dụ "quận 1" ở TP.HCM.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ rõ địa giới hành chính trong các tài liệu chính thức hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh lịch sử hoặc địa lý cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quy hoạch đô thị hoặc nghiên cứu địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ địa điểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm hoặc đơn vị hành chính trong thành phố.
- Tránh dùng khi không cần thiết chỉ rõ địa giới hành chính, có thể thay bằng "khu vực" nếu không cần cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với số để chỉ rõ quận nào, ví dụ "quận 3".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huyện" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
- Người học dễ nhầm lẫn khi dùng từ "quận" để chỉ các đơn vị hành chính không thuộc thành phố.
- Chú ý cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quận lớn", "quận nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các, những), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (thuộc, nằm).
