Nha

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ quan hành chính cấp cao trong tổ chức hành chính trước đây, có chức năng, quyền hạn tương đương với tổng cục.
Ví dụ: Thời ấy, ông làm việc tại một nha của chính quyền cũ.
2.
danh từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Nha lại (nói tắt).
Nghĩa 1: Cơ quan hành chính cấp cao trong tổ chức hành chính trước đây, có chức năng, quyền hạn tương đương với tổng cục.
1
Học sinh tiểu học
  • Nha quản lý ấy đặt trụ sở ở phố lớn thời xưa.
  • Ông ngoại kể ngày trước làm ở một nha của nhà nước.
  • Tấm bảng gỗ trước cổng ghi rõ tên của nha.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách lịch sử, nha được mô tả như một cơ quan điều hành quan trọng thời cũ.
  • Nhà nghiên cứu lưu trữ nhiều công văn đóng dấu của các nha thuộc chính quyền trước đây.
  • Người ta cải tạo tòa nhà từng là một nha, biến nó thành bảo tàng.
3
Người trưởng thành
  • Thời ấy, ông làm việc tại một nha của chính quyền cũ.
  • Nhắc đến các nha ngày trước là nhắc đến một guồng máy hành chính vừa chặt chẽ vừa nặng nề.
  • Tòa nhà từng là trụ sở của một nha nay vẫn còn mùi gỗ cũ và vết bóng của những bước chân công chức.
  • Trong hồ sơ gia phả, cha anh từng giữ chức thư ký tại một nha phụ trách thương chính.
Nghĩa 2: (cũ; kết hợp hạn chế). Nha lại (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính thời kỳ trước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về lịch sử hành chính hoặc trong các tài liệu chuyên ngành liên quan đến tổ chức nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cơ quan hành chính trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ chức danh hoặc cơ quan cụ thể để rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhà" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Khác biệt với các từ chỉ cơ quan hành chính hiện đại như "bộ", "sở".
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nha hành chính', 'nha công an'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: 'nha lớn', 'nha làm việc'.