Dinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến.
Ví dụ: Đạo quân đóng trong dinh ở đầu thành.
2.
danh từ
Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ).
Ví dụ: Quan tổng đốc ở dinh giữa trấn lỵ.
Nghĩa 1: Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn lính trở về dinh sau một ngày tuần tra.
  • Cờ bay trên nóc dinh, báo hiệu doanh trại còn thức.
  • Buổi tối, trống điểm canh vang lên từ dinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất dẫn vào dinh lúc nào cũng in dấu vó ngựa.
  • Mỗi khi trời mưa, lính thay phiên nhau gác cổng dinh để giữ an toàn.
  • Tiếng kèn hiệu vang lên, cả dinh chuyển động như một cơ thể đang thức dậy.
3
Người trưởng thành
  • Đạo quân đóng trong dinh ở đầu thành.
  • Đêm xuống, dinh im phăng phắc, chỉ còn ánh đuốc chập chờn trên lối gác.
  • Quanh dinh là hào sâu và rào tre, dựng lên để giữ thế thủ bền chặt.
  • Nơi dinh, lệnh phát ra gọn gàng, rồi tản đi như sóng qua những dãy nhà lính.
Nghĩa 2: Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quan làm việc ở dinh ngay cạnh chợ.
  • Trước cổng dinh có người lính gác rất nghiêm.
  • Người đưa thư gõ cửa dinh để gửi công văn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, kiệu dừng trước dinh, quan bước vào trong với vẻ nghiêm nghị.
  • Nghe tin dân làng đến kêu oan, lính trong dinh báo lại cho quan.
  • Mái ngói đỏ của dinh nổi bật giữa phố phường xưa cũ.
3
Người trưởng thành
  • Quan tổng đốc ở dinh giữa trấn lỵ.
  • Trong dinh, mùi mực và giấy quyện với tiếng bút rê, tạo nên không khí quyền lực lặng lẽ.
  • Ngạch cửa dinh cao, như nhắc kẻ qua lại phải giữ mực thước và lời ăn tiếng nói.
  • Người ta đồn rằng quyết định lớn nhất của triều chính đã khởi sinh từ căn phòng nhỏ cuối hành lang dinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dinh Trang trọng, lịch sử, chỉ nơi ở và làm việc của người có địa vị cao trong quân đội hoặc triều đình phong kiến. Ví dụ: Đạo quân đóng trong dinh ở đầu thành.
phủ Trang trọng, lịch sử, chỉ nơi ở và làm việc của quan lại cấp cao, vương công thời phong kiến. Ví dụ: Vị quan trấn thủ sống trong một phủ lớn.
Nghĩa 2: Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dinh Trang trọng, lịch sử, chỉ nơi ở và làm việc của người có địa vị cao trong bộ máy nhà nước (thường là thời cũ). Ví dụ: Quan tổng đốc ở dinh giữa trấn lỵ.
phủ Trang trọng, lịch sử, chỉ nơi ở và làm việc của quan lại cấp cao, vương công thời phong kiến hoặc thời cũ. Ví dụ: Ông ấy từng làm việc tại một phủ lớn thời Pháp thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về kiến trúc cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình kiến trúc lịch sử hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "cung", "điện".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'các'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dinh thự', 'dinh quan'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, ở), và các danh từ khác (quan, thự).