Lâu đài

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Nhà có quy mô to lớn, cao rộng, đẹp và sang trọng, hơn hẳn nhà ở thường.
Ví dụ: Lâu đài ấy thật to lớn và sang trọng.
Nghĩa: (văn chương). Nhà có quy mô to lớn, cao rộng, đẹp và sang trọng, hơn hẳn nhà ở thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên đỉnh đồi có một lâu đài sáng rực dưới nắng.
  • Hoàng tử mời dân làng vào thăm lâu đài rộng lớn của mình.
  • Cô bé nhìn lâu đài nguy nga mà háo hức muốn khám phá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng dưới cổng đá, tôi thấy lâu đài vươn lên sừng sững như một ngọn tháp sáng.
  • Đêm xuống, ánh đèn trải lên mặt tiền lâu đài, khiến nó trông như một khối pha lê khổng lồ.
  • Giữa rừng thông, lâu đài hiện ra bề thế, vừa cổ kính vừa lộng lẫy.
3
Người trưởng thành
  • Lâu đài ấy thật to lớn và sang trọng.
  • Những bức tường dày và hàng hiên rộng mở khiến lâu đài mang khí chất trầm mặc của thời gian.
  • Từ ban công, gió biển ùa vào, thổi tung rèm lụa, làm lâu đài như biết thở.
  • Người chủ mới sửa lại nội thất, nhưng vẫn giữ linh hồn cũ của lâu đài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Nhà có quy mô to lớn, cao rộng, đẹp và sang trọng, hơn hẳn nhà ở thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhà tranh túp lều
Từ Cách sử dụng
lâu đài Văn chương, trang trọng, gợi hình ảnh cổ kính, tráng lệ, thường gắn với quyền quý. Ví dụ: Lâu đài ấy thật to lớn và sang trọng.
cung điện Trang trọng, cổ kính, thường dùng cho vua chúa, quý tộc, quy mô rất lớn. Ví dụ: Cung điện Huế là một quần thể kiến trúc độc đáo.
dinh thự Trang trọng, chỉ nơi ở của người giàu có, quyền thế, quy mô lớn và sang trọng. Ví dụ: Ông chủ sở hữu một dinh thự cổ kính ven sông.
nhà tranh Trung tính, chỉ nhà ở đơn sơ, nghèo khó, vật liệu thô sơ. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong một căn nhà tranh vách đất.
túp lều Trung tính, chỉ nơi ở tạm bợ, nhỏ hẹp, thiếu tiện nghi. Ví dụ: Người đánh cá dựng một túp lều nhỏ bên bờ biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về kiến trúc đặc biệt hoặc trong các câu chuyện cổ tích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, du lịch hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền bí hoặc quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và lịch sử nghệ thuật để chỉ các công trình xây dựng lớn và có giá trị văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lộng lẫy và quyền uy.
  • Thường gắn liền với phong cách văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoành tráng và sang trọng của một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường khi chỉ các ngôi nhà thông thường.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tính chất như "cổ kính", "tráng lệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà ở lớn khác như "biệt thự" hay "dinh thự".
  • Khác biệt ở chỗ "lâu đài" thường mang tính lịch sử và nghệ thuật cao hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lâu đài lớn", "lâu đài cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ kính), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...