Cung
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khí giới gồm một thanh gỗ hoặc kim loại uốn cong, hai đầu nối với nhau bằng sợi dây căng, dùng sức bật để bắn tên.
2.
danh từ
Dụng cụ gồm một dây căng trên một cần gỗ dài, dùng để bật cho xơ bông tơi ra.
3.
danh từ
(chuyên môn). Phần của đường cong giới hạn bởi hai điểm.
4.
động từ
Làm cho xơ bông tơi ra bằng cái cung hoặc bằng máy.
5.
động từ
(phương ngữ). Co tay thành hình vòng cung.
6.
danh từ
Nhà ở của vua.
7.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp). Toà nhà to đẹp làm nơi tổ chức các hoạt động quần chúng về văn hoá, thể thao.
8.
danh từ
Nơi thờ tôn nghiêm nhất trong đền, miếu.
9.
danh từ
Ô vuông dùng cho tướng và sĩ trên bàn cờ tướng.
10.
danh từ
Chặng đường đi bộ chừng nửa ngày, hai đầu có trạm nghỉ.
11.
danh từ
Chặng đường chia ra trên một tuyến đường giao thông để tiện việc tổ chức, quản lí.
12.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Lời khai của bị can trước cơ quan điều tra, truy tố.
13.
danh từ
Đơn vị để do khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
14.
danh từ
Tính cách về giọng điệu của bài ca, bản nhạc cổ truyền.
15.
danh từ
Khoản, mục trong bảng số tử vi.
16.
động từ
(kết hợp hạn chế, đi với cầu). Cung cấp hàng hoá, trong quan hệ đối lập với tình hình yêu cầu về hàng hoá trên thị trường. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khí giới gồm một thanh gỗ hoặc kim loại uốn cong, hai đầu nối với nhau bằng sợi dây căng, dùng sức bật để bắn tên.
Nghĩa 2: Dụng cụ gồm một dây căng trên một cần gỗ dài, dùng để bật cho xơ bông tơi ra.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Phần của đường cong giới hạn bởi hai điểm.
Nghĩa 4: Làm cho xơ bông tơi ra bằng cái cung hoặc bằng máy.
Từ đồng nghĩa:
đánh bông bật bông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, chuyên ngành (thủ công, dệt may). Ví dụ: |
| đánh bông | Trung tính, chỉ hành động làm tơi, xốp. Ví dụ: Người thợ đang đánh bông gòn. |
| bật bông | Trung tính, chỉ hành động làm tơi, xốp bằng cách bật. Ví dụ: Máy bật bông hoạt động liên tục. |
Nghĩa 5: (phương ngữ). Co tay thành hình vòng cung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
duỗi thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Khẩu ngữ, chỉ hành động cụ thể. Ví dụ: |
| khum | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gì đó cong lại, thường là tay. Ví dụ: Cô bé khum tay hứng nước mưa. |
| duỗi thẳng | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gì đó thẳng ra. Ví dụ: Anh ấy duỗi thẳng chân sau khi chạy. |
Nghĩa 6: Nhà ở của vua.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trang trọng, cổ xưa, chỉ kiến trúc. Ví dụ: |
| hoàng cung | Trang trọng, chỉ nơi ở của vua. Ví dụ: Hoàng cung Huế là một di tích lịch sử. |
| cung điện | Trang trọng, chỉ tòa nhà lớn, lộng lẫy, thường là nơi ở của vua chúa. Ví dụ: Cung điện Versailles nổi tiếng thế giới. |
Nghĩa 7: (dùng trong một số tổ hợp). Toà nhà to đẹp làm nơi tổ chức các hoạt động quần chúng về văn hoá, thể thao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, hiện đại, chỉ kiến trúc công cộng. Ví dụ: |
| trung tâm | Trung tính, chỉ nơi tập trung hoạt động. Ví dụ: Trung tâm văn hóa thanh thiếu niên. |
Nghĩa 8: Nơi thờ tôn nghiêm nhất trong đền, miếu.
Từ đồng nghĩa:
chính điện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trang trọng, tôn giáo, chỉ kiến trúc. Ví dụ: |
| chính điện | Trang trọng, chỉ khu vực thờ chính trong các công trình tôn giáo. Ví dụ: Chính điện chùa là nơi đặt tượng Phật. |
Nghĩa 9: Ô vuông dùng cho tướng và sĩ trên bàn cờ tướng.
Nghĩa 10: Chặng đường đi bộ chừng nửa ngày, hai đầu có trạm nghỉ.
Từ đồng nghĩa:
chặng đường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, cổ xưa, chỉ quãng đường. Ví dụ: |
| chặng đường | Trung tính, chỉ một đoạn đường nhất định. Ví dụ: Chúng tôi đã đi được một chặng đường dài. |
Nghĩa 11: Chặng đường chia ra trên một tuyến đường giao thông để tiện việc tổ chức, quản lí.
Từ đồng nghĩa:
đoạn đường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, chuyên ngành (giao thông, quản lý). Ví dụ: |
| đoạn đường | Trung tính, chỉ một phần của con đường. Ví dụ: Đoạn đường này đang được sửa chữa. |
Nghĩa 12: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Lời khai của bị can trước cơ quan điều tra, truy tố.
Từ đồng nghĩa:
lời khai
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trang trọng, pháp lý. Ví dụ: |
| lời khai | Trung tính, chỉ lời trình bày sự việc. Ví dụ: Lời khai của nhân chứng rất quan trọng. |
Nghĩa 13: Đơn vị để do khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Nghĩa 14: Tính cách về giọng điệu của bài ca, bản nhạc cổ truyền.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, chuyên ngành (âm nhạc cổ truyền). Ví dụ: |
| điệu | Trung tính, chỉ phong cách, nhịp điệu của âm nhạc. Ví dụ: Bài hát mang một điệu buồn man mác. |
Nghĩa 15: Khoản, mục trong bảng số tử vi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, chuyên ngành (tử vi). Ví dụ: |
| mục | Trung tính, chỉ một phần nhỏ trong danh sách, bảng biểu. Ví dụ: Hãy xem mục này trong bảng tử vi. |
Nghĩa 16: (kết hợp hạn chế, đi với cầu). Cung cấp hàng hoá, trong quan hệ đối lập với tình hình yêu cầu về hàng hoá trên thị trường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung | Trung tính, kinh tế, thương mại. Ví dụ: |
| cung cấp | Trung tính, chỉ hành động đưa ra, đáp ứng nhu cầu. Ví dụ: Công ty cung cấp dịch vụ internet. |
| cấp | Trung tính, chỉ hành động đưa cho, ban cho. Ví dụ: Chính phủ cấp phát lương thực cho vùng lũ. |
| yêu cầu | Trung tính, chỉ hành động mong muốn, đề nghị được đáp ứng. Ví dụ: Khách hàng yêu cầu đổi sản phẩm. |
| đòi hỏi | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự yêu cầu một cách mạnh mẽ, có tính chất bắt buộc. Ví dụ: Người dân đòi hỏi quyền lợi chính đáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ một số nghĩa như "cung cấp" hoặc "cung đường".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chuyên ngành, đặc biệt là trong kinh tế (cung cầu), âm nhạc (cung bậc), và địa lý (cung đường).
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca khi nói về "cung điện" hoặc "cung đàn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, âm nhạc, toán học, và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cung" có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về "cung điện" hoặc "cung đàn" trong văn học.
- Trong kinh tế, "cung" mang tính chất chuyên ngành và thường được sử dụng trong các văn bản học thuật.
- Trong âm nhạc, "cung" thể hiện sự tinh tế và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "cung" khi nói về các khái niệm chuyên ngành như "cung cầu" trong kinh tế hoặc "cung bậc" trong âm nhạc.
- Tránh dùng "cung" trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, vì có thể gây nhầm lẫn.
- "Cung" có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "cung", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- "Cung" trong "cung cấp" thường bị nhầm với "cung" trong "cung điện" do cách phát âm giống nhau.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ nghĩa và ngữ cảnh trước khi sử dụng từ "cung".
1
Chức năng ngữ pháp
"Cung" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cung" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cung" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định. Khi là động từ, "cung" thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "cung tên", "cung cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cung" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ (ví dụ: "cung điện") hoặc với các phó từ để tạo thành cụm động từ (ví dụ: "cung cấp").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
