Khum
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Uốn cong vống lên hoặc lõm xuống, như hình mu rùa.
Ví dụ:
Tôi khum tay đỡ ngọn nến khỏi gió.
Nghĩa: Uốn cong vống lên hoặc lõm xuống, như hình mu rùa.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn tay em khum lại để hứng nước mưa.
- Mẹ khum lá chuối che cho than khỏi tắt.
- Chị khum nón làm bóng mát cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khum lòng bàn tay, múc nước uống sau giờ đá bóng.
- Bà khum lưng bước qua vòm cổng thấp, dáng chậm mà vững.
- Người thợ khum tấm tôn cho nó ôm sát mái cong.
3
Người trưởng thành
- Tôi khum tay đỡ ngọn nến khỏi gió.
- Anh khum vai trước cơn mưa, bước nhanh qua phố tối.
- Cô thợ mộc khum tấm ván theo đường cong, nghe gỗ kêu rất khẽ.
- Ông lão khum lưng nhặt chiếc lá rơi, như giữ lại một mùa đã qua.
Phân tích ngữ pháp
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khum lưng", "khum người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "lưng", "người".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
