Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Chim cu, bồ câu) kêu êm, tiếng trầm và nhẹ (thường khi con đực, con mái đến gần nhau).
Ví dụ: Chim bồ câu gù khẽ trên bậu cửa.
2.
tính từ
(Lưng) cong thành tật hoặc có bướu.
Ví dụ: Ông cụ lưng gù chống gậy đi qua chợ.
Nghĩa 1: (Chim cu, bồ câu) kêu êm, tiếng trầm và nhẹ (thường khi con đực, con mái đến gần nhau).
1
Học sinh tiểu học
  • Con bồ câu đậu trên mái nhà khẽ gù gọi bạn.
  • Nghe tiếng cu gù ngoài sân, em biết chim đang tìm bạn đời.
  • Chú chim nghiêng đầu, gù rất êm bên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, tiếng cu gù lẫn trong mùi hoa cau khiến sân nhà yên bình hơn.
  • Con trống chậm rãi gù, rồi bước vòng quanh như muốn khoe bộ lông.
  • Trong im lặng của trưa hè, một tiếng gù trầm kéo bạn mái lại gần.
3
Người trưởng thành
  • Chim bồ câu gù khẽ trên bậu cửa.
  • Giữa khu chung cư ồn ã, tiếng cu gù như một mảnh yên tĩnh rơi xuống ban công.
  • Con trống gù dẻo, từng nhịp như dỗ dành, kéo bạn tình về sát mép mái.
  • Đêm muộn, tiếng gù trầm lan qua vòm lá, nghe mềm như hơi thở.
Nghĩa 2: (Lưng) cong thành tật hoặc có bướu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ ông lưng gù nhưng vẫn bước chậm mà chắc.
  • Bạn nhỏ nhắc em đứng thẳng để sau này không bị lưng gù.
  • Con lạc đà có lưng gù, trông như mang chiếc bướu lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi học quá cúi lâu ngày dễ thành lưng gù.
  • Ông thợ may lưng gù, nhưng đôi tay vẫn khéo léo từng đường kim mũi chỉ.
  • Chiếc bóng lưng gù của bà cụ đổ dài trên con ngõ nắng.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ lưng gù chống gậy đi qua chợ.
  • Thói quen cúi màn hình khiến nhiều người trẻ dần mang dáng lưng gù, một kiểu mệt mỏi của thời đại.
  • Ông họa sĩ lưng gù cúi sát toan vẽ, cái bướu như gối tựa cho niềm say mê.
  • Trong đám đông, dáng lưng gù của mẹ hiện ra, nhỏ mà bền bỉ như một dấu chấm than lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Chim cu, bồ câu) kêu êm, tiếng trầm và nhẹ (thường khi con đực, con mái đến gần nhau).
Nghĩa 2: (Lưng) cong thành tật hoặc có bướu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Miêu tả đặc điểm cơ thể, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khiếm khuyết. Ví dụ: Ông cụ lưng gù chống gậy đi qua chợ.
còng Trung tính, miêu tả tình trạng lưng bị cong vẹo do tuổi tác hoặc bệnh tật. Ví dụ: Ông cụ lưng còng đi lại khó khăn.
khòm Trung tính, miêu tả dáng người cúi gập, lưng cong, thường do tuổi già hoặc lao động nặng. Ví dụ: Bà lão khòm lưng nhặt rau.
thẳng Trung tính, miêu tả trạng thái không cong, không gập. Ví dụ: Anh ấy có dáng người cao thẳng.
ngay Trung tính, miêu tả trạng thái không cong, không vẹo. Ví dụ: Cô bé luôn giữ lưng ngay khi ngồi học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng lưng cong hoặc tiếng kêu của chim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh hoặc hình dáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh y học khi nói về tật lưng gù.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "gù" có sắc thái nhẹ nhàng khi miêu tả tiếng kêu của chim, nhưng có thể mang ý tiêu cực khi nói về tật lưng.
  • Phong cách sử dụng thường là khẩu ngữ hoặc trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tiếng kêu của chim hoặc tình trạng lưng cong.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "còng" khi nói về lưng cong.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "còng" khi nói về lưng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa động từ và tính từ.
  • Để tự nhiên, nên dùng từ này trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gù" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gù" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gù" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, "gù" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "gù" thường kết hợp với danh từ chỉ loài chim như "chim cu" hoặc "bồ câu". Khi là tính từ, "gù" có thể kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "lưng".
kêu hót gáy ríu rít cục tác gầm rống trầm êm cong