Cục tác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng gà mái kêu to sau khi đẻ hoặc khi hoảng sợ.
Ví dụ:
Nghe tiếng gà cục tác, tôi biết nó vừa rời ổ trứng.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng gà mái kêu to sau khi đẻ hoặc khi hoảng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Gà mái vừa đẻ xong, nó cục tác vang cả góc vườn.
- Nghe tiếng chó sủa, gà mái cục tác chạy nép vào bụi chuối.
- Buổi sáng, đàn gà quanh chuồng cứ cục tác gọi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con gà mái đẻ xong liền cục tác liên hồi như khoe chiến công nhỏ.
- Tiếng cục tác bật lên khi bóng diều sà xuống, khiến cả đàn giật mình.
- Trong sân, tiếng gà cục tác dồn dập báo hiệu ổ trứng vừa ấm chỗ.
3
Người trưởng thành
- Nghe tiếng gà cục tác, tôi biết nó vừa rời ổ trứng.
- Chó sủa ngoài ngõ, gà mái hoảng hốt cục tác, cánh đập phành phạch.
- Chiều xuống, tiếng cục tác lẫn trong mùi rơm rạ, gợi một nhịp sống quê cũ.
- Mỗi lần đi qua chuồng gà, tiếng cục tác quen thuộc như một lời báo tin giản dị của vườn nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng gà mái kêu to sau khi đẻ hoặc khi hoảng sợ.
Từ đồng nghĩa:
gáy gừ gừ
Từ trái nghĩa:
im bặt nín lặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cục tác | Từ tượng thanh, khẩu ngữ, sắc thái mô phỏng, trung tính-nghịch ngợm Ví dụ: Nghe tiếng gà cục tác, tôi biết nó vừa rời ổ trứng. |
| gáy | mạnh, trung tính; dùng cho gà trống, khác loài/hoàn cảnh → chỉ phù hợp rất hạn chế Ví dụ: Sáng sớm gà gáy vang cả xóm. |
| gừ gừ | nhẹ, khẩu ngữ; tượng thanh chung nhưng không đặc trưng cho gà mái → không tương đương Ví dụ: Con mèo kêu gừ gừ khi được vuốt ve. |
| im bặt | mạnh, trung tính; trạng thái ngừng phát âm hoàn toàn Ví dụ: Nghe tiếng động, cả chuồng gà im bặt. |
| nín lặng | nhẹ, trang trọng-văn chương; ngừng kêu/không phát ra tiếng Ví dụ: Đêm xuống, sân vườn nín lặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của gà mái trong các câu chuyện đời thường hoặc khi nói về nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sống động, gần gũi, thường mang tính miêu tả.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về nông thôn hoặc trong các câu chuyện kể về động vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ mô phỏng âm thanh khác để tạo hiệu ứng miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để mô tả âm thanh cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác về nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gà cục tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật như "gà".
