O o
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng gà gáy hay tiếng người ngáy.
Ví dụ:
Đêm yên tĩnh, ông cụ ngáy o o đều đặn.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng gà gáy hay tiếng người ngáy.
1
Học sinh tiểu học
- Gà trống ngoài sân gáy o o khi trời sáng.
- Bạn Nam ngủ trưa, ngáy o o rất to.
- Trên truyện tranh, con gà kêu o o nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa rạng đông, tiếng gà gáy o o vọng khắp xóm.
- Thằng bạn ngủ gục trong thư viện, ngáy o o khiến ai cũng bật cười.
- Trong bài văn tả làng quê, em nghe tiếng gà o o gọi ngày mới.
3
Người trưởng thành
- Đêm yên tĩnh, ông cụ ngáy o o đều đặn.
- Gà trống đầu ngõ gáy o o, như chiếc đồng hồ của làng.
- Trên chuyến xe đêm, người đàn ông tựa lưng, ngáy o o giữa tiếng máy ì ầm.
- Sáng sớm, tiếng gà o o xé màn sương, đánh thức kí ức tuổi nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng gà gáy hay tiếng người ngáy.
Từ đồng nghĩa:
ò ó ò o
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| o o | từ tượng thanh, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Đêm yên tĩnh, ông cụ ngáy o o đều đặn. |
| ò ó | tượng thanh gần nghĩa, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Gà ngoài sân gáy ò ó từ tờ mờ sáng. |
| ò o | tượng thanh rất gần, khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Nó ngáy ò o cả đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh tự nhiên, gần gũi, thường mang tính mô phỏng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh âm thanh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh tiếng gà gáy hoặc tiếng ngáy một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí hoặc bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn bản nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng gà gáy o o".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng gà", "tiếng ngáy".
