Ụt ịt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ và ngắn, liên tiếp.
Ví dụ: Tôi nghe tiếng lợn con ụt ịt ngoài hiên.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ và ngắn, liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con lợn con ụt ịt khi mẹ nó đến máng ăn.
  • Nghe tiếng ụt ịt, em biết lợn đang đói.
  • Lợn trong chuồng ụt ịt mỗi khi cô bé lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuồng lợn bỗng rộ lên tiếng ụt ịt khi bác nông dân mang cám tới.
  • Nó đứng ngoài sân, nghe tiếng ụt ịt lặp lại như một nhịp trống nhỏ từ phía chuồng.
  • Trời mưa lất phất, đàn lợn vẫn ụt ịt gọi bữa như thường lệ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe tiếng lợn con ụt ịt ngoài hiên.
  • Giữa buổi chiều vắng, chuỗi âm ụt ịt vang lên ngắn ngủi mà ráo riết, như thúc giục một đôi tay cho ăn.
  • Mỗi sớm, tiếng ụt ịt từ chuồng sau nhà là chiếc đồng hồ báo bữa quen thuộc của mẹ tôi.
  • Khi đêm xuống, tiếng ụt ịt lẩn trong mùi rơm ẩm, gợi nhớ mùa vụ và những ngày quê cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ và ngắn, liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
ục ục ủn ỉn
Từ Cách sử dụng
ụt ịt tượng thanh, khẩu ngữ, trung tính, sắc thái nhẹ, mô phỏng âm thanh liên tiếp Ví dụ: Tôi nghe tiếng lợn con ụt ịt ngoài hiên.
ục ục tượng thanh gần nghĩa, khẩu ngữ, trung tính; nhịp nhanh hơn, âm dày hơn Ví dụ: Lợn con kêu ục ục trong máng ăn.
ủn ỉn tượng thanh phổ biến, khẩu ngữ, trung tính; âm sáng, nhẹ hơn Ví dụ: Con lợn kêu ủn ỉn khi đói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của lợn trong các câu chuyện hoặc khi nói về động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về cuộc sống nông thôn hoặc trong các tác phẩm dành cho thiếu nhi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường mang tính chất vui tươi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, sinh động trong câu chuyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường chỉ dùng để mô tả âm thanh của lợn, không áp dụng cho các động vật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các từ mô tả âm thanh khác nếu cần.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác về động vật hoặc nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lợn ụt ịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật như "lợn" hoặc các từ chỉ âm thanh khác.
ụt ịt eng éc éc éc ủn ỉn khịt lợn heo hợi nái