Lợn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú guốc chẵn, chân ngắn, mõm dài và vểnh, ăn tạp, nuôi để lấy thịt và mỡ.
Ví dụ: Người ta nuôi lợn để lấy thịt và mỡ.
Nghĩa: Thú guốc chẵn, chân ngắn, mõm dài và vểnh, ăn tạp, nuôi để lấy thịt và mỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con lợn đang ủi đất tìm củ khoai.
  • Mẹ cho lợn ăn cám ở chuồng sau nhà.
  • Chú lợn con chạy lon ton theo đàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng lợn ụt ịt vang lên mỗi khi bác nông dân bưng máng cám.
  • Ở quê, nhà nào nuôi được đôi lợn là Tết có thêm niềm vui.
  • Thấy lợn nghịch bùn, bọn mình cười rộ lên vì nó trông thật ngộ.
3
Người trưởng thành
  • Người ta nuôi lợn để lấy thịt và mỡ.
  • Nhìn đàn lợn ụt ịt quanh máng, tôi nhớ mùi rơm khói thuở nhỏ.
  • Con lợn phàm ăn nhưng lại nhạy mùi, cứ nghe tiếng đổ cám là ghé mõm tới.
  • Giữa sân trại, bùn bắn lốm đốm lên da lợn hồng, tiếng kêu rộn như một bản nhạc đồng quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú guốc chẵn, chân ngắn, mõm dài và vểnh, ăn tạp, nuôi để lấy thịt và mỡ.
Từ đồng nghĩa:
heo
Từ Cách sử dụng
lợn Trung tính, dùng để chỉ loài vật nuôi phổ biến. Ví dụ: Người ta nuôi lợn để lấy thịt và mỡ.
heo Trung tính, phổ biến ở miền Nam và trong ngôn ngữ báo chí, thương mại. Ví dụ: Trại heo này nuôi hàng ngàn con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi phổ biến trong nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về chăn nuôi hoặc các sản phẩm từ lợn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi nói về động vật hoang dã.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "heo" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "heo" trong một số phương ngữ.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loài động vật khác.
  • Chú ý không dùng từ này với ý nghĩa xúc phạm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con lợn", "lợn nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (to, béo), và động từ (nuôi, ăn).
heo ỉn vịt cừu trâu ngựa chó