Vịt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém.
Ví dụ:
Nhà có mấy con vịt nuôi ở ao sau.
2.
danh từ
Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận giống như mỏ con vịt.
Ví dụ:
Bệnh nhân xin cái vịt vì không tự ngồi dậy được.
Nghĩa 1: Gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém.
1
Học sinh tiểu học
- Con vịt bơi lội tung tăng trên ao.
- Mẹ cho vịt ăn thóc ở sân sau.
- Vịt kêu cạp cạp khi thấy người lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đàn vịt rẽ nước, để lại những vệt tròn trên mặt ao.
- Con vịt lạch bạch lên bờ, vẩy cánh cho khô.
- Nó bay vụt lên, nhưng chỉ được một quãng ngắn rồi lại đáp xuống nước.
3
Người trưởng thành
- Nhà có mấy con vịt nuôi ở ao sau.
- Tiếng vịt gọi nhau trong chiều muộn nghe như hơi thở của làng.
- Con vịt quen đường nước, hiền lành mà bền bỉ mưu sinh.
- Sáng sớm, người chăn vịt thả đàn ra đồng, sương còn vương trên lông trắng.
Nghĩa 2: Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận giống như mỏ con vịt.
1
Học sinh tiểu học
- Bà để thuốc vào cái vịt rồi cho bé uống.
- Cô y tá đưa cái vịt cho bệnh nhân nằm giường.
- Cái vịt có miệng dài giống mỏ con vịt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi trực bệnh viện, bạn tớ lần đầu thấy cái vịt và hơi lúng túng khi dùng.
- Y tá hướng dẫn cách đặt cái vịt để bệnh nhân không bị đổ ra ngoài.
- Cái vịt nhựa nhẹ, miệng loe như mỏ vịt nên rót thuốc dễ hơn.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân xin cái vịt vì không tự ngồi dậy được.
- Trong phòng trực, mùi thuốc sát khuẩn bám trên mấy cái vịt inox sáng loáng.
- Đi chăm người nhà, tôi mới hiểu cái vịt nhỏ bé mà lại giúp đỡ nhiều đến thế.
- Bác sĩ dặn thay cái vịt sạch sau mỗi lần dùng, kẻo nhiễm khuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi phổ biến hoặc trong các câu chuyện hàng ngày về nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi nói về chăn nuôi gia cầm hoặc trong các bài viết về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh đồng quê hoặc trong các câu chuyện ngụ ngôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chăn nuôi, sinh học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "vịt" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, không mang tính trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về gia cầm hoặc các vật dụng có hình dáng tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao nếu không liên quan đến chủ đề gia cầm.
- "Vịt" có thể được dùng trong các thành ngữ hoặc câu nói dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "vịt" với các từ chỉ gia cầm khác như "gà" hay "ngỗng".
- "Vịt" có thể mang nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu sai.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "vịt" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "con", "cái") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con vịt", "đàn vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "con", "cái"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và tính từ (như "trắng", "béo").
