Cánh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận để bay của chim, dơi, côn trùng, có hình tấm, rộng bản, thành đôi đối xứng nhau ở hai bên thân mình và có thể mở ra khép vào.
2.
danh từ
Bộ phận giống hình cánh chim chìa ra hai bên thân máy bay.
3.
danh từ
Bộ phận của hoa, hình lá, có màu sắc, chìa ra xung quanh một trung tâm, nằm ở phía trong lá đài và ngoài nhị hoa.
4.
danh từ
Bộ phận chìa ra xung quanh một trung tâm, như hình cánh hoa ở một số vật.
5.
danh từ
Bộ phận hình tấm có thể khép vào mở ra được ở một số vật.
6.
danh từ
Bộ phận của cơ thể người, từ vai đến cổ tay ở hai bên thân mình; thường coi là biểu tượng của hoạt động đấu tranh của con người.
7.
danh từ
Khoảng đất dài và rộng nằm trải ra.
8.
danh từ
Bộ phận lực lượng ở về một phía, một bên nào đó của một đội ngũ, một tổ chức.
9.
danh từ
Phe, bọn (có ý khinh thường hoặc thân mật).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận của chim, máy bay hoặc các vật có hình dạng tương tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết các bộ phận của hoa, máy bay, hoặc các khái niệm trừu tượng như "cánh quân".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng với nghĩa ẩn dụ, biểu tượng cho tự do, khát vọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hàng không, thực vật học, và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Thân mật hoặc khinh thường khi dùng để chỉ phe phái trong một tổ chức.
  • Thường mang tính biểu tượng trong văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các bộ phận có hình dạng tương tự cánh chim hoặc máy bay.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình dạng hoặc chức năng của "cánh".
  • Có nhiều biến thể nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác như "lá", "nhánh".
  • Khác biệt tinh tế với từ "phe" khi chỉ nhóm người, cần chú ý sắc thái.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ có nhiều nghĩa khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh chim", "cánh hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "cánh rộng", "cánh bay", "một cánh".
chim máy bay bay vây đuôi thân tay chân hoa

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới