Chim
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật có xương sống, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ, có cánh để bay, đẻ trứng.
Ví dụ:
Con chim đang uống nước bên mép suối.
2.
danh từ
Dương vật của trẻ con.
Ví dụ:
Bé bị hăm ở chim, bác sĩ kê thuốc bôi dịu nhẹ.
3.
động từ
Tán tỉnh, ve vãn (nói về quan hệ nam nữ).
Ví dụ:
Anh ta hay la cà quán cà phê để chim nhân viên phục vụ.
Nghĩa 1: Động vật có xương sống, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ, có cánh để bay, đẻ trứng.
1
Học sinh tiểu học
- Con chim sẻ đậu trên cành cây và hót líu lo.
- Mẹ chỉ cho em chiếc tổ chim trên mái hiên.
- Chúng em thả con chim vừa cứu khỏi lưới về trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bầy chim sải cánh qua cánh đồng, để lại một dải âm thanh trong trẻo.
- Nhà khoa học gắn vòng đánh dấu để theo dõi đường bay của chim di cư.
- Tiếng chim buổi sớm đánh thức khu vườn khỏi màn sương mỏng.
3
Người trưởng thành
- Con chim đang uống nước bên mép suối.
- Chỉ một tiếng chim, khu rừng bỗng thấy gần gũi hơn.
- Khi ngẩng lên, tôi thấy chiếc bóng chim lướt qua mặt trời như một lời chào.
- Nghe chim gọi bầy, tôi nhớ quê và những sớm mai trong trẻo.
Nghĩa 2: Dương vật của trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
- Bé trai nhờ mẹ rửa chim sau khi tắm.
- Bác sĩ dặn phải giữ vệ sinh chim cho sạch sẽ.
- Mẹ nhắc con mặc quần vào để che chim cho kín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô điều dưỡng hướng dẫn phụ huynh vệ sinh chim của bé đúng cách.
- Khi thay tã, cần lau khô vùng chim để tránh hăm.
- Trẻ có biểu hiện đỏ ở chim thì nên đưa đi khám sớm.
3
Người trưởng thành
- Bé bị hăm ở chim, bác sĩ kê thuốc bôi dịu nhẹ.
- Phụ huynh cần dạy trẻ gọi tên bộ phận cơ thể, trong đó có chim, một cách đúng và tôn trọng.
- Khi tắm cho con, nên kiểm tra xem chim có dấu hiệu kích ứng hay không.
- Trong sổ khám định kỳ, bác sĩ ghi nhận chim của bé phát triển bình thường.
Nghĩa 3: Tán tỉnh, ve vãn (nói về quan hệ nam nữ).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai trêu đùa nói sẽ đi chim bạn cùng lớp, nhưng mẹ bảo không nên nói vậy.
- Chị gái bảo đừng bắt chước người lớn dùng chữ chim để nói chuyện.
- Cô giáo dặn không trêu chọc, không chim bạn, phải lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhắn tin chim cô bạn bàn bên cả buổi tối.
- Cậu ta đứng trước cổng trường, chim mãi mà bạn kia vẫn lắc đầu.
- Đừng chim giữa giờ học, dễ bị thầy nhắc nhở lắm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hay la cà quán cà phê để chim nhân viên phục vụ.
- Cậu ấy chim khéo, một lời khen cũng đủ khiến người ta mỉm cười.
- Có người chim như gió thoảng, có người lại kiên trì như mưa dầm.
- Đôi khi chim chỉ là cuộc dạo chơi của lời nói, nhưng cũng có khi là ý định nghiêm túc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Động vật có xương sống, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ, có cánh để bay, đẻ trứng.
Nghĩa 2: Dương vật của trẻ con.
Nghĩa 3: Tán tỉnh, ve vãn (nói về quan hệ nam nữ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chim | Khẩu ngữ, thân mật, có ý bông đùa hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta hay la cà quán cà phê để chim nhân viên phục vụ. |
| tán tỉnh | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi bông đùa, dùng để chỉ hành động cố gắng thu hút sự chú ý của người khác giới. Ví dụ: Anh ta đang tán tỉnh cô gái bàn bên. |
| ve vãn | Khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự đeo bám, cố gắng thu hút một cách dai dẳng. Ví dụ: Cô ấy không thích bị anh ta ve vãn. |
| cưa cẩm | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động chủ động tìm cách chinh phục tình cảm của người khác. Ví dụ: Anh ấy đang cưa cẩm cô bạn cùng lớp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ động vật hoặc trong ngữ cảnh thân mật, hài hước khi nói về dương vật của trẻ con hoặc hành động tán tỉnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ động vật trong các bài viết khoa học, báo chí về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, động vật học để chỉ loài chim cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "chim" có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn viết, từ này mang tính trung lập và khoa học khi chỉ động vật.
- Trong nghệ thuật, từ "chim" có thể mang tính ẩn dụ, tạo hình ảnh phong phú.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "chim" khi nói về động vật có cánh hoặc trong ngữ cảnh hài hước, thân mật.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn chỉ dương vật của trẻ con hoặc hành động tán tỉnh.
- Trong văn bản khoa học, từ này chỉ nên dùng để chỉ động vật, không dùng với nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn khi dùng từ "chim" với nghĩa không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với từ "điểu" trong văn học cổ, "chim" thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chim" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chim" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chim" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "chim" thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "chim sẻ", "chim bồ câu") hoặc cụm động từ (ví dụ: "chim gái").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chim" thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "chim đẹp"), lượng từ (ví dụ: "một con chim"). Khi là động từ, "chim" thường kết hợp với trạng từ (ví dụ: "chim nhanh").
