Sẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Chim sẻ (nói tắt).
Ví dụ:
Một con sẻ sà xuống mép vỉa hè, nhặt hạt bụi bánh mì.
2.
động từ
Chia bớt ra, lấy ra một phần (thường để cùng hưởng).
Ví dụ:
Mình sẻ chi phí bữa ăn cho công bằng nhé.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Chim sẻ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Con sẻ đậu trên cành mận trước sân.
- Buổi sáng, sẻ kêu lích chích ngoài cửa sổ.
- Em nhặt được một chiếc lông sẻ trên đường đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những con sẻ nhỏ thường rủ nhau tìm hạt thóc rơi sau mùa gặt.
- Trời trở lạnh, bầy sẻ nép vào mái hiên để tránh gió.
- Tiếng sẻ gọi nhau vang lên, làm con ngõ bỗng thấy ấm hơn.
3
Người trưởng thành
- Một con sẻ sà xuống mép vỉa hè, nhặt hạt bụi bánh mì.
- Đôi khi, nhìn cánh sẻ chao qua phố, tôi thấy ngày mình nhẹ bẫng.
- Sân ga vắng, chỉ còn tiếng sẻ gõ mỏ vào vũng nước, lách chách như nhịp đồng hồ.
- Giữa ồn ã xe cộ, bóng sẻ nhỏ lao xao mà kiên nhẫn sống phần của nó.
Nghĩa 2: Chia bớt ra, lấy ra một phần (thường để cùng hưởng).
1
Học sinh tiểu học
- Con sẻ bánh cho em nửa cái nhé.
- Bạn Lan sẻ bút chì cho bạn quên mang.
- Mẹ sẻ thời gian chơi cùng em sau giờ làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình sẻ nhau tiền vé xe buýt cho chuyến đi hôm nay.
- Cậu nhớ sẻ tài liệu ôn tập cho cả nhóm nhé.
- Có niềm vui thì sẻ, nỗi buồn cũng nên sẻ để nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
- Mình sẻ chi phí bữa ăn cho công bằng nhé.
- Anh ấy sẵn lòng sẻ thời gian bận rộn để kèm con học.
- Ta càng biết sẻ phần, mối quan hệ càng bớt gồ ghề hơn.
- Có lúc chỉ cần sẻ một cái ô trong cơn mưa, lòng người đã sát lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Chim sẻ (nói tắt).
Nghĩa 2: Chia bớt ra, lấy ra một phần (thường để cùng hưởng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sẻ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chia phần, phân phát để cùng hưởng hoặc giảm bớt gánh nặng. Ví dụ: Mình sẻ chi phí bữa ăn cho công bằng nhé. |
| chia | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động phân tách thành nhiều phần. Ví dụ: Mẹ chia bánh cho các con. |
| san sẻ | Trung tính, nhấn mạnh sự chia sẻ, đồng cảm, thường dùng với những thứ vô hình như niềm vui, nỗi buồn, gánh nặng. Ví dụ: Chúng tôi san sẻ niềm vui và nỗi buồn cùng nhau. |
| giữ | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động giữ lại cho riêng mình, không chia cho người khác. Ví dụ: Anh ấy giữ lại phần quà cho riêng mình. |
| gom | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tập hợp nhiều thứ lại thành một chỗ, đối lập với việc chia ra. Ví dụ: Cô bé gom tất cả đồ chơi vào một góc phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chim sẻ hoặc hành động chia sẻ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính gần gũi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh gần gũi, thân thiện hoặc khi miêu tả cảnh vật tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo cảm giác thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể thay thế bằng từ "chia sẻ" khi cần trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chia sẻ" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức để đảm bảo tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (nhỏ, xinh). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (phần, miếng) hoặc trạng ngữ (nhanh chóng, đều).
