Bay

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ của thợ nề, gồm một miếng thép mỏng hình lá lắp vào cán, dùng để xây, trát, láng.
2.
danh từ
Dao mỏng hình lá trúc, dùng để trát hoặc cạo những lớp sơn dầu khi vẽ.
3.
danh từ
Dụng cụ thường bằng gỗ hoặc kim loại, thân tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, dùng để gọt, miết, khoét, vạt khi nặn tượng.
4.
động từ
Di chuyển ở trên không.
5.
động từ
Chuyển động theo làn gió, cuốn theo làn gió.
6.
động từ
Di chuyển rất nhanh.
7.
động từ
Phai mất, biến mất.
8.
động từ
(hay p.; kng.; dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị hành động diễn ra rất nhanh và dễ dàng (nói về việc người ta thường tưởng là khó khăn).
9. Chúng mày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ của thợ nề, gồm một miếng thép mỏng hình lá lắp vào cán, dùng để xây, trát, láng.
Nghĩa 2: Dao mỏng hình lá trúc, dùng để trát hoặc cạo những lớp sơn dầu khi vẽ.
Nghĩa 3: Dụng cụ thường bằng gỗ hoặc kim loại, thân tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, dùng để gọt, miết, khoét, vạt khi nặn tượng.
Nghĩa 4: Di chuyển ở trên không.
Từ đồng nghĩa:
phi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bay Chỉ hành động di chuyển tự do trong không gian, thường là trên cao. Ví dụ:
phi Mạnh, trang trọng, văn chương, chỉ sự di chuyển nhanh hoặc mạnh mẽ trong không trung. Ví dụ: Chim phi qua bầu trời xanh biếc.
hạ cánh Trung tính, chỉ hành động kết thúc sự di chuyển trên không và tiếp xúc với mặt đất. Ví dụ: Máy bay hạ cánh an toàn xuống sân bay.
đậu Trung tính, chỉ trạng thái dừng lại trên không hoặc trên một vật thể sau khi bay. Ví dụ: Chim đậu trên cành cây.
rơi Trung tính, chỉ sự mất kiểm soát và đi xuống do trọng lực. Ví dụ: Chiếc lá rơi nhẹ nhàng xuống đất.
Nghĩa 5: Chuyển động theo làn gió, cuốn theo làn gió.
Từ đồng nghĩa:
trôi cuốn
Từ trái nghĩa:
đứng yên neo
Từ Cách sử dụng
bay Diễn tả sự di chuyển thụ động, bị tác động bởi gió. Ví dụ:
trôi Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ sự di chuyển thụ động theo dòng chảy (gió, nước). Ví dụ: Mây trôi lững lờ trên bầu trời.
cuốn Trung tính, mạnh hơn, chỉ sự bị tác động và di chuyển theo một lực nào đó (thường là gió). Ví dụ: Lá khô cuốn theo chiều gió.
đứng yên Trung tính, chỉ trạng thái tĩnh, không di chuyển. Ví dụ: Cây đứng yên giữa cơn bão.
neo Trung tính, chỉ hành động giữ cố định một vật thể để không bị di chuyển. Ví dụ: Thuyền neo đậu an toàn trong bến.
Nghĩa 6: Di chuyển rất nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bay Nhấn mạnh tốc độ di chuyển cực kỳ nhanh chóng. Ví dụ:
vút Mạnh, nhanh, đột ngột, thường kèm theo âm thanh hoặc cảm giác lướt qua. Ví dụ: Mũi tên vút qua không trung.
phóng Mạnh, nhanh, dứt khoát, thường chỉ sự di chuyển về phía trước với tốc độ cao. Ví dụ: Anh ấy phóng xe như bay trên đường.
Tiêu cực, chậm chạp, nặng nề, chỉ sự di chuyển khó khăn, chậm chạp trên mặt đất. Ví dụ: Con ốc sên lê từng bước trên lá.
Trung tính, chậm chạp, sát đất, chỉ sự di chuyển bằng cách dùng tay và chân hoặc toàn thân. Ví dụ: Em bé bò khắp nhà.
Nghĩa 7: Phai mất, biến mất.
Từ đồng nghĩa:
biến mất tan biến phai
Từ trái nghĩa:
xuất hiện hiện ra còn lại
Từ Cách sử dụng
bay Diễn tả sự mất đi, không còn tồn tại, thường là một cách nhanh chóng hoặc dần dần. Ví dụ:
biến mất Trung tính, hoàn toàn, chỉ sự không còn tồn tại hoặc không còn nhìn thấy được. Ví dụ: Dấu vết đã biến mất không còn chút gì.
tan biến Mạnh, hoàn toàn, thường có tính chất nhẹ nhàng, không để lại dấu vết, như hòa vào không khí. Ví dụ: Khói sương tan biến khi mặt trời lên.
phai Trung tính, dần dần, thường dùng cho màu sắc, kỷ niệm, chỉ sự mất đi độ đậm, rõ nét theo thời gian. Ví dụ: Màu áo đã phai theo thời gian.
xuất hiện Trung tính, đột ngột hoặc rõ ràng, chỉ sự bắt đầu có mặt, được nhìn thấy. Ví dụ: Mặt trời xuất hiện sau đám mây.
hiện ra Trung tính, từ từ hoặc bất ngờ, chỉ sự trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy được. Ví dụ: Một con đường mòn hiện ra trước mắt.
còn lại Trung tính, chỉ sự tồn tại sau khi một phần đã mất hoặc sau một quá trình. Ví dụ: Chỉ còn lại vài kỷ vật cũ.
Nghĩa 8: (hay p.; kng.; dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị hành động diễn ra rất nhanh và dễ dàng (nói về việc người ta thường tưởng là khó khăn).
Nghĩa 9: Chúng mày.
Từ đồng nghĩa:
chúng bay tụi bây
Từ Cách sử dụng
bay Khẩu ngữ, thân mật hoặc suồng sã, dùng để gọi nhóm người đối diện. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
chúng bay Khẩu ngữ, thân mật, suồng sã, dùng để gọi nhóm người đối diện. Ví dụ: Chúng bay có muốn đi chơi không?
tụi bây Khẩu ngữ, miền Nam, thân mật, suồng sã, dùng để gọi nhóm người đối diện. Ví dụ: Tụi bây ăn cơm chưa?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc biến mất, ví dụ "thời gian bay nhanh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển trên không hoặc tốc độ nhanh, ví dụ "máy bay bay qua bầu trời".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc tượng trưng, ví dụ "giấc mơ bay cao".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các dụng cụ trong xây dựng hoặc nghệ thuật, ví dụ "bay thợ nề".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, nhẹ nhàng, hoặc biến mất.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương và chuyên ngành.
  • Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian hoặc không gian.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác nghĩa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
  • Tránh dùng "bay" trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bay" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bay" là từ đơn, không có hình thái phức tạp. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "lên", "xuống" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bay" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, "bay" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim bay", "máy bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bay" thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc tính từ. Khi là động từ, "bay" thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian như "nhanh", "cao".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới