Neo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi.
Ví dụ:
Tàu đã thả neo ngay cửa sông.
2.
động từ
Giữ cho ở yên tại vị trí nhất định trên mặt nước bằng neo.
Ví dụ:
Họ neo tàu ở bãi sau gió.
3.
tính từ
(cảnh gia đình) có quá ít người có khả năng lao động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
Ví dụ:
Gia đình tôi khá neo người, không có ai quán xuyến việc nhà.
Nghĩa 1: Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thuyền buộc vào chiếc neo sắt gần bến.
- Bác ngư dân thả neo trước khi kéo lưới.
- Cơn gió mạnh nhưng thuyền không trôi vì có neo giữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con tàu hạ neo ngoài vịnh, đợi nước lên mới vào bờ.
- Thuyền du lịch ném neo ở vùng nước sâu để tránh va đá.
- Một chiếc neo chắc chắn là bảo hiểm thầm lặng cho con thuyền giữa gió sóng.
3
Người trưởng thành
- Tàu đã thả neo ngay cửa sông.
- Trong đêm mù, cái neo là điểm bấu víu của thủy thủ giữa lòng nước tối.
- Chiếc neo cũ treo ở hiên nhà như kỷ niệm của một đời đi biển.
- Không có neo, mọi chuyến hải hành đều phó mặc cho dòng chảy.
Nghĩa 2: Giữ cho ở yên tại vị trí nhất định trên mặt nước bằng neo.
1
Học sinh tiểu học
- Thuyền đã neo sát bờ để mọi người lên xuống.
- Chú lái thuyền neo xuồng ngay dưới gốc dừa nước.
- Họ neo bè lại để nghỉ trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tàu nghiên cứu neo ngoài khơi để đo dòng chảy.
- Người lái thuyền khéo léo neo mũi tàu đúng trước cầu gỗ.
- Thuyền câu neo giữa đầm, đèn đung đưa như sao rơi.
3
Người trưởng thành
- Họ neo tàu ở bãi sau gió.
- Thuyền trưởng quyết định neo ngay giữa lòng vịnh để tránh đá ngầm.
- Người dân neo lồng bè sát nhau trước mùa bão, mong sóng gió bớt dữ.
- Đêm ấy, chúng tôi neo con thuyền nhỏ vào một vì sao phản chiếu trên nước — thực ra là cọc bờ, nhưng lòng thì yên.
Nghĩa 3: (cảnh gia đình) có quá ít người có khả năng lao động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Lan rất neo người nên bạn ấy thường xuyên giúp mẹ việc nhà.
- Vì gia đình neo người nên ông bà phải tự mình chăm sóc vườn rau.
- Em rất thương gia đình bác hàng xóm vì nhà bác ấy vừa neo người lại vừa nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoàn cảnh gia đình neo đơn khiến bạn ấy phải vừa học vừa làm để phụ giúp cha mẹ.
- Do nhà neo người, mọi công việc đồng áng nặng nhọc đều dồn lên vai người anh cả.
- Chúng ta nên quan tâm, giúp đỡ những gia đình neo người trong khu phố mình đang sống.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi khá neo người, không có ai quán xuyến việc nhà.
- Cảnh nhà neo đơn khiến anh ấy chưa dám lập gia đình riêng.
- Vì nhà neo người nên việc kinh doanh của bà cụ rất khó khăn.
- Mẹ già đau yếu, nhà lại neo người nên anh phải xin nghỉ việc để chăm sóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| neo | Chỉ vật dụng cụ thể, trung tính. Ví dụ: Tàu đã thả neo ngay cửa sông. |
| mỏ neo | Trung tính, nhấn mạnh hình dáng hoặc chức năng của vật. Ví dụ: Thủy thủ đoàn thả mỏ neo xuống biển. |
Nghĩa 2: Giữ cho ở yên tại vị trí nhất định trên mặt nước bằng neo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trôi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| neo | Chỉ hành động giữ tàu thuyền cố định, trung tính. Ví dụ: Họ neo tàu ở bãi sau gió. |
| đậu | Trung tính, chỉ hành động dừng và giữ yên vị trí của phương tiện. Ví dụ: Thuyền đậu ở bến cảng. |
| trôi | Trung tính, chỉ trạng thái di chuyển không kiểm soát trên mặt nước. Ví dụ: Chiếc thuyền bị đứt dây neo và trôi dạt. |
Nghĩa 3: (cảnh gia đình) có quá ít người có khả năng lao động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| neo | Chỉ tình trạng gia đình thiếu lao động, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: |
| neo đơn | Trung tính, chỉ rất ít người và không có khả năng lao động. Ví dụ: Bạn học sinh này có hoàn cảnh rất khó khăn vì gia đình neo đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng gia đình ít người lao động, ví dụ "gia đình neo người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả tình trạng kinh tế xã hội hoặc trong các báo cáo về giao thông đường thủy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ổn định hoặc sự thiếu thốn nhân lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải và kỹ thuật liên quan đến tàu thuyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định hoặc sự thiếu thốn, tùy ngữ cảnh.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái mô tả hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định hoặc sự thiếu thốn nhân lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự ổn định hoặc nhân lực.
- Có thể thay thế bằng từ "cố định" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nêu" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cố định" ở chỗ "neo" thường liên quan đến nước hoặc nhân lực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian. Tính từ: Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ.
