Bám
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự giữ chặt vào, tự giữ cho không rời ra khỏi.
Ví dụ:
Tôi bám tay vịn khi tàu điện phanh gấp.
2.
động từ
Không lìa, không rời một chút nào cả.
Ví dụ:
Anh ấy bám cạnh tôi suốt cuộc họp.
3.
động từ
Dựa vào, không rời khỏi người khác để tồn tại.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhỏ bám chuỗi cung ứng của hãng lớn để duy trì dòng tiền.
Nghĩa 1: Tự giữ chặt vào, tự giữ cho không rời ra khỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé bám tay vào lan can để khỏi ngã.
- Con mèo bám chặt vào cánh cửa khi gió thổi mạnh.
- Cây leo bám vào hàng rào để vươn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé bám lấy dây thừng khi trèo qua suối, tim đập thình thịch.
- Những giọt sương bám trên lá, lấp lánh dưới nắng sớm.
- Vận động viên bám mép vách đá, dò từng điểm tựa.
3
Người trưởng thành
- Tôi bám tay vịn khi tàu điện phanh gấp.
- Người thợ bám giàn giáo giữa gió cao, mắt nhìn thẳng vào mũi khoan.
- Mùi khói bám áo, đi qua một con hẻm cũng chưa tan.
- Ký ức về buổi chiều ấy bám lấy tôi như lớp bụi mịn, càng phủi càng nhớ.
Nghĩa 2: Không lìa, không rời một chút nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bám mẹ suốt buổi, không chịu rời tay.
- Mưa bám theo cả ngày, đường mãi ướt.
- Con chó cứ bám chân chủ, đi đâu cũng kè kè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió lạnh bám quanh lớp học từ sáng đến tan trường.
- Nỗi lo bài kiểm tra bám trong đầu, ăn cơm cũng thấy bồn chồn.
- Mùi ẩm mốc bám cả căn phòng, mở cửa sổ vẫn chưa dứt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bám cạnh tôi suốt cuộc họp.
- Cái bóng của một lời hứa cũ bám theo, khiến bước chân chậm lại.
- Cơn mệt bám người sau chuyến đi dài, ngủ một giấc vẫn chưa tan.
- Những câu hỏi chưa lời đáp bám lấy đêm, khiến đèn phòng chập chờn như không dám tắt.
Nghĩa 3: Dựa vào, không rời khỏi người khác để tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
- Cây con bám vào thân cây lớn để sống trong rừng rậm.
- Chim non bám mẹ để được mớm mồi.
- Bạn nhỏ bám anh trai khi vào lớp mới để đỡ sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số loài cây tầm gửi bám thân gỗ để lấy dinh dưỡng.
- Nhân vật phụ trong truyện cứ bám người giàu để kiếm lợi.
- Những tài khoản giả bám sự nổi tiếng của người khác để tăng lượt theo dõi.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp nhỏ bám chuỗi cung ứng của hãng lớn để duy trì dòng tiền.
- Anh ta bám thế lực của cấp trên, lách qua những cửa hẹp của quy định.
- Nhiều dự án bám ngân sách nhà nước, sống nhờ khoản rót đều đặn hơn là hiệu quả thực.
- Có người bám vào tình thương của kẻ khác để lẩn tránh việc tự đứng trên đôi chân mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự giữ chặt vào, tự giữ cho không rời ra khỏi.
Từ đồng nghĩa:
giữ chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bám | Trung tính, diễn tả hành động chủ động hoặc bị động giữ chặt, không để tách rời. Ví dụ: Tôi bám tay vịn khi tàu điện phanh gấp. |
| giữ chặt | Trung tính, nhấn mạnh hành động giữ với lực mạnh, không buông. Ví dụ: Đứa bé giữ chặt tay mẹ khi qua đường. |
| buông | Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không còn giữ hoặc nắm. Ví dụ: Cô ấy buông tay ra khỏi cửa sổ. |
| rời | Trung tính, chỉ hành động tách ra, không còn ở cùng vị trí hoặc gắn bó. Ví dụ: Anh ấy rời khỏi nhà lúc sáng sớm. |
Nghĩa 2: Không lìa, không rời một chút nào cả.
Từ đồng nghĩa:
theo sát
Từ trái nghĩa:
rời xa bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bám | Trung tính, diễn tả sự theo sát, gắn bó liên tục, không tách rời. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Anh ấy bám cạnh tôi suốt cuộc họp. |
| theo sát | Trung tính, nhấn mạnh việc đi theo hoặc tuân thủ rất gần, không rời. Ví dụ: Cảnh sát theo sát dấu vết tội phạm. |
| rời xa | Trung tính, chỉ hành động đi xa khỏi một vị trí, đối tượng hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Anh ấy quyết định rời xa quê hương để lập nghiệp. |
| bỏ | Trung tính, chỉ hành động từ bỏ, không tiếp tục gắn bó hoặc quan tâm. Ví dụ: Cô ấy bỏ công việc cũ để tìm cơ hội mới. |
Nghĩa 3: Dựa vào, không rời khỏi người khác để tồn tại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bám | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự phụ thuộc, nương tựa vào người khác hoặc yếu tố khác để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động. Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ bám chuỗi cung ứng của hãng lớn để duy trì dòng tiền. |
| dựa dẫm | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc vào người khác, thiếu tự lập. Ví dụ: Anh ta không muốn dựa dẫm vào gia đình mãi. |
| phụ thuộc | Trang trọng, trung tính, chỉ tình trạng cần đến sự hỗ trợ, chi phối của cái khác. Ví dụ: Nền kinh tế nước này phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. |
| độc lập | Trung tính, chỉ trạng thái tự chủ, không cần sự giúp đỡ hay chi phối của người khác. Ví dụ: Cô ấy muốn sống một cuộc sống độc lập về tài chính. |
| tự chủ | Trang trọng, trung tính, chỉ khả năng tự quyết định, không bị chi phối bởi bên ngoài. Ví dụ: Quốc gia đó đã giành được quyền tự chủ về chính trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giữ chặt vào một vật hoặc người, ví dụ "bám vào tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "bám vào ký ức".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "bám dính" trong hóa học hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giữ chặt hoặc không rời khỏi một vật/người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống cụ thể, không phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "dính" hoặc "giữ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và phong cách.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể mà hành động "bám" hướng tới.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bám vào", "bám chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bám cây"), phó từ ("bám chặt"), và giới từ ("bám vào").
