Dựa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt cho có một phần sát vào vật gì để có được thế vững.
Ví dụ:
Anh dựa người vào lan can để hít gió.
2.
động từ
Nhờ vào ai hoặc cái gì để có được sức mạnh, để hoạt động có hiệu lực.
Ví dụ:
Công ty dựa vào thị trường nội địa để vượt qua giai đoạn khó.
3.
động từ
(Làm việc gì) hướng cho phù hợp với cái gì để có được sự thành công.
Ví dụ:
Chúng tôi dựa chiến lược theo tín hiệu của thị trường.
Nghĩa 1: Đặt cho có một phần sát vào vật gì để có được thế vững.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé dựa lưng vào tường để buộc dây giày.
- Bà ngoại dựa tay lên ghế khi đứng dậy.
- Em dựa xe vào gốc cây rồi chạy vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy dựa vai vào cửa sổ, ngắm mưa rơi ngoài sân.
- Cậu dựa chiếc thang vào mái hiên để hái trái ổi.
- Người đi đường dừng lại, dựa lưng vào cột đèn cho đỡ mỏi.
3
Người trưởng thành
- Anh dựa người vào lan can để hít gió.
- Cô dựa trán vào kính lạnh, thở ra một vệt mờ rồi mỉm cười.
- Lúc chờ chuyến xe đêm, tôi dựa lưng vào vali, chợp mắt một lát.
- Ông cụ khựng lại giữa chợ, dựa vào cây bàng già, để tim kịp bình tĩnh.
Nghĩa 2: Nhờ vào ai hoặc cái gì để có được sức mạnh, để hoạt động có hiệu lực.
1
Học sinh tiểu học
- Em dựa vào bạn để hoàn thành bài tập nhóm.
- Câu lạc bộ dựa vào tinh thần đoàn kết để chiến thắng.
- Cô giáo dặn chúng em không nên dựa dẫm vào người khác quá nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm dựa vào dữ liệu khảo sát để thuyết trình thuyết phục.
- Đội bóng không chỉ dựa vào một ngôi sao mà cần lối chơi chung.
- Trong kỳ thi, mình phải tự làm, không được dựa vào phao hay gợi ý.
3
Người trưởng thành
- Công ty dựa vào thị trường nội địa để vượt qua giai đoạn khó.
- Tôi dựa vào kinh nghiệm của đồng nghiệp để thiết kế phương án an toàn hơn.
- Chính sách nếu chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính thì khó đi vào cuộc sống.
- Khi mệt mỏi, ta dựa vào tình thân như một bờ vai, rồi lại bước tiếp.
Nghĩa 3: (Làm việc gì) hướng cho phù hợp với cái gì để có được sự thành công.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dựa bài giảng theo sách để các bạn dễ hiểu.
- Đội bạn dựa chiến thuật theo điểm mạnh của từng người.
- Em dựa kế hoạch theo thời tiết để tổ chức buổi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ dựa nội dung hoạt động theo nhu cầu của học sinh, nên lúc nào cũng đông.
- Bạn ấy dựa cách học theo đề cương giáo viên gợi ý nên tiến bộ nhanh.
- Nhà trường dựa kế hoạch theo lịch thi để tránh trùng môn.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi dựa chiến lược theo tín hiệu của thị trường.
- Cô biên tập dựa cách kể theo nhịp điệu nhân vật, nên câu chuyện cuốn hút hơn.
- Nhà tổ chức dựa bố cục theo trải nghiệm của khán giả, để đường đi mạch lạc.
- Người viết phải biết dựa giọng văn theo bối cảnh, thì chữ mới chạm được người đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt cho có một phần sát vào vật gì để có được thế vững.
Từ đồng nghĩa:
tựa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dựa | Trung tính, diễn tả hành động vật lý tìm điểm tựa. Ví dụ: Anh dựa người vào lan can để hít gió. |
| tựa | Trung tính, diễn tả hành động đặt một phần cơ thể hoặc vật thể vào một điểm tựa để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: Anh ấy tựa lưng vào tường nghỉ ngơi. |
| rời | Trung tính, diễn tả hành động tách ra, không còn tiếp xúc hoặc không còn ở vị trí cũ. Ví dụ: Cô bé rời khỏi vòng tay mẹ. |
Nghĩa 2: Nhờ vào ai hoặc cái gì để có được sức mạnh, để hoạt động có hiệu lực.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dựa | Trung tính, diễn tả sự tin cậy, trông mong vào nguồn lực hoặc sự giúp đỡ. Ví dụ: Công ty dựa vào thị trường nội địa để vượt qua giai đoạn khó. |
| cậy | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự tin tưởng và nhờ vả vào người khác hoặc điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy cậy vào kinh nghiệm của mình để giải quyết vấn đề. |
| trông cậy | Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự tin tưởng, hy vọng và đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ. Ví dụ: Chúng tôi trông cậy vào sự lãnh đạo của anh ấy. |
| nương tựa | Trung tính, có sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính cảm xúc, diễn tả sự dựa dẫm, tìm kiếm sự che chở, hỗ trợ (thường là về mặt tinh thần, tài chính, hoặc nơi ở). Ví dụ: Cô ấy nương tựa vào gia đình sau biến cố. |
Nghĩa 3: (Làm việc gì) hướng cho phù hợp với cái gì để có được sự thành công.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dựa | Trung tính, diễn tả hành động lấy một nguyên tắc, quy định, hoặc thông tin làm cơ sở, làm chuẩn mực. Ví dụ: Chúng tôi dựa chiến lược theo tín hiệu của thị trường. |
| căn cứ | Trang trọng, diễn tả việc lấy một điều gì đó (thường là sự thật, quy định, bằng chứng) làm cơ sở, làm điểm xuất phát cho hành động, quyết định. Ví dụ: Quyết định được căn cứ vào các báo cáo thực tế. |
| theo | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc làm theo, tuân thủ một hướng dẫn, quy tắc, hoặc thông tin. Ví dụ: Chúng tôi làm theo hướng dẫn sử dụng. |
| bỏ qua | Trung tính, diễn tả hành động không xem xét, không tuân thủ, không để ý đến một điều gì đó. Ví dụ: Anh ta bỏ qua lời khuyên của mọi người. |
| phớt lờ | Trung tính, có sắc thái hơi tiêu cực, diễn tả hành động cố tình không để ý, không quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ những lời chỉ trích. |
| làm trái | Trung tính, có sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động thực hiện ngược lại, không tuân thủ quy định, nguyên tắc. Ví dụ: Hành động đó làm trái với quy định của công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhờ cậy hoặc tựa vào ai đó hoặc cái gì để có sự hỗ trợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự phụ thuộc hoặc căn cứ vào một nguồn thông tin hoặc cơ sở nào đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh về sự nương tựa, phụ thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc hoặc cần sự hỗ trợ, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phụ thuộc hoặc cần sự hỗ trợ từ ai đó hoặc cái gì.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự độc lập hoặc tự chủ.
- Có thể thay thế bằng từ "tựa" trong một số trường hợp để tạo sự phong phú trong diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tựa" khi nói về việc tựa vào vật gì đó.
- Khác biệt với "nhờ" ở chỗ "dựa" thường mang ý nghĩa lâu dài hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa phụ thuộc tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dựa vào", "dựa trên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với giới từ như "vào", "trên" và danh từ chỉ đối tượng hoặc phương tiện.
