Ỉn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng lợn kêu đòi ăn. Láy: în în (ý liên tiếp).
Ví dụ:
Nghe lợn ỉn là biết đến bữa cho ăn.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng lợn kêu đòi ăn. Láy: în în (ý liên tiếp).
1
Học sinh tiểu học
- Cứ đến giờ ăn, con lợn trong chuồng ỉn lên, đòi cám.
- Nghe tiếng lợn ỉn în, bà vội múc thêm cám cho nó.
- Trời vừa sáng, đàn lợn đã ỉn ỉn gọi mẹ cho ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi chiều, chuồng lợn vang ỉn ỉn như tiếng trống báo bữa, nhắc bác cho ăn đúng giờ.
- Con lợn đói cứ ỉn lên từng hồi, hệt như đang thúc giục người chủ.
- Tiếng lợn ỉn în ngoài sân khiến cả nhà biết máng cám đã cạn.
3
Người trưởng thành
- Nghe lợn ỉn là biết đến bữa cho ăn.
- Đang xắt rau, chị dừng tay vì tiếng lợn ỉn în réo gọi từ cuối vườn.
- Chuồng chiều se lạnh, lợn ỉn ỉn, mùi cám ấm bốc lên nghe quen thuộc như nhịp sống quê.
- Con lợn ỉn từng chặp, một thứ đồng hồ sinh học mộc mạc hơn mọi lời nhắc nhở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc vật nuôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học thiếu nhi hoặc các tác phẩm có tính chất vui nhộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường đi kèm với từ láy "în în" để nhấn mạnh sự liên tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "oink" trong tiếng Anh, mặc dù cùng mô phỏng tiếng lợn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với từ láy khác như "în în" để nhấn mạnh sự liên tục.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con lợn ỉn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật (như "lợn") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất.
