Eng éc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
x. éc (lây).
Ví dụ:
Anh tránh tụ tập để không eng éc bệnh cho người khác.
Nghĩa: x. éc (lây).
1
Học sinh tiểu học
- Đừng ho vào bạn kẻo eng éc bệnh cho bạn.
- Con nhớ rửa tay kẻo eng éc vi trùng sang em.
- Đeo khẩu trang để không eng éc cảm cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu đi học mà sốt, em nên nghỉ để khỏi eng éc bệnh cho lớp.
- Thói quen thức khuya của anh có thể eng éc sang em, nên em cũng cố gắng đi ngủ sớm.
- Tin đồn sai lệch eng éc sự lo lắng khắp trường chỉ trong vài ngày.
3
Người trưởng thành
- Anh tránh tụ tập để không eng éc bệnh cho người khác.
- Đừng để sự bi quan của mình eng éc vào bầu không khí gia đình.
- Thói hư tật xấu rất dễ eng éc nếu tập thể thiếu nguyên tắc.
- Trong mùa dịch, một quyết định bất cẩn có thể eng éc hậu quả lên cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : x. éc (lây).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| eng éc | Diễn tả sự lây lan nhanh chóng, thường là tiêu cực, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Anh tránh tụ tập để không eng éc bệnh cho người khác. |
| lây | Trung tính, phổ biến, dùng cho bệnh tật, thói quen xấu. Ví dụ: Bệnh sởi rất dễ lây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh nhỏ, yếu ớt, thường là tiếng kêu của động vật hoặc tiếng động nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, yếu ớt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, yếu ớt, thường mang sắc thái dễ thương hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh nhỏ, yếu, thường là tiếng kêu của động vật nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả sinh động, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo eng éc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật hoặc danh từ chỉ âm thanh.
