Rống

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kêu to (nói về một số loài thú).
Ví dụ: Con bò mộng rống dữ dội khi bị tách đàn.
2.
động từ
Kêu lên những tiếng to, vang và kéo dài, thường nghe thảm thiết.
Ví dụ: Cô ấy bủn rủn chân tay rồi rống lên một tiếng tuyệt vọng.
Nghĩa 1: Kêu to (nói về một số loài thú).
1
Học sinh tiểu học
  • Con bò rống khi nhớ bê con.
  • Sáng sớm, con trâu rống ngoài bờ ruộng.
  • Con hươu bất ngờ rống giữa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng voi rống dội từ thung lũng, cả đoàn dừng bước.
  • Con bò tót rống một hồi rồi húc vào gốc cây.
  • Đêm khuya, hổ rống dài, rừng im bặt như nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Con bò mộng rống dữ dội khi bị tách đàn.
  • Giữa đồng gió lộng, tiếng trâu rống vang như kéo cả đám mây tối lại.
  • Con hươu đực rống gọi bạn tình, âm thanh khô và đanh như bật khỏi tán lá.
  • Ở mé rừng, voi rống từng chập, mặt đất rung lên như trống trận.
Nghĩa 2: Kêu lên những tiếng to, vang và kéo dài, thường nghe thảm thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Người đàn bà ôm con và rống lên vì quá đau buồn.
  • Nó ngã đau, rống một tiếng rồi òa khóc.
  • Anh ấy rống gọi bố khi lạc giữa chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng rống lên giữa mưa, tiếng vỡ vào những mái tôn xám.
  • Cô bé rống gọi con chó lạc, giọng khản đi theo gió chiều.
  • Người đàn ông rống một hồi dài, nỗi uất nghẹn trào thành tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bủn rủn chân tay rồi rống lên một tiếng tuyệt vọng.
  • Anh thanh niên rống gọi mẹ trong đêm cấp cứu, tiếng kéo dài nghe gai người.
  • Giữa lễ tang, có người rống đau đớn, âm thanh xé toạc không khí yên đặc.
  • Khi sự thật ập đến, anh rống một tràng, vừa giận vừa bất lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kêu to (nói về một số loài thú).
Từ đồng nghĩa:
gầm hống
Từ Cách sử dụng
rống Chỉ tiếng kêu lớn, mạnh mẽ của động vật (thường là thú lớn như trâu, bò, voi, hổ), mang tính tự nhiên, bản năng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Con bò mộng rống dữ dội khi bị tách đàn.
gầm Mạnh mẽ, dữ tợn, bản năng (thường dùng cho thú dữ) Ví dụ: Con hổ gầm lên một tiếng vang động rừng xanh.
hống Mạnh mẽ, hung tợn, bản năng (thường dùng cho thú dữ) Ví dụ: Tiếng hống của sư tử làm cả khu rừng im bặt.
Nghĩa 2: Kêu lên những tiếng to, vang và kéo dài, thường nghe thảm thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rống Chỉ tiếng kêu lớn, vang, kéo dài, mang sắc thái đau đớn, thảm thiết (có thể dùng cho cả người và vật). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy bủn rủn chân tay rồi rống lên một tiếng tuyệt vọng.
gào Mạnh mẽ, đau đớn, tuyệt vọng, có thể là phẫn nộ Ví dụ: Cô ấy gào lên trong tuyệt vọng khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong mô tả hành vi của động vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh âm thanh lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động, hoặc để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thảm thiết.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn, vang dội, đặc biệt trong mô tả động vật hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "gầm" hoặc "hú".
  • Khác biệt với "gầm" ở chỗ "rống" thường kéo dài và thảm thiết hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con sư tử rống to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "to", "vang"), danh từ chỉ loài vật (như "sư tử", "voi").
gầm thét la kêu gào sủa gáy khóc