Gào
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kêu to và kéo dài tiếng từ trong cổ họng.
Ví dụ:
Anh ta gào lên trong căn phòng trống.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Kêu to và kéo dài để đòi cho kì được.
3.
động từ
Phát ra những âm thanh to và kéo dài, thành từng hồi dài (thường nói về sóng, gió).
Ví dụ:
Ngoài khơi, sóng gào không dứt.
Nghĩa 1: Kêu to và kéo dài tiếng từ trong cổ họng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé sợ quá nên gào lên gọi mẹ.
- Bạn nhỏ bị đau đầu gối, vừa khóc vừa gào.
- Mèo bị kẹt ngoài sân, nó gào meo meo suốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tức quá, đứng giữa sân mà gào đến khàn giọng.
- Đám trẻ thua trận, đứa gào ầm lên vì ức.
- Trong buổi biểu diễn, một fan gào tên thần tượng đến lạc cả hơi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta gào lên trong căn phòng trống.
- Có những nỗi đau chỉ biết gào cho vỡ cổ họng mà vẫn không nhẹ đi.
- Giữa đêm bệnh viện, tiếng người nhà bệnh nhân gào nghe rách cả lòng.
- Cô đứng ngoài cổng, gào gọi một cái tên đã không còn đáp lại.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kêu to và kéo dài để đòi cho kì được.
Nghĩa 3: Phát ra những âm thanh to và kéo dài, thành từng hồi dài (thường nói về sóng, gió).
1
Học sinh tiểu học
- Gió đêm gào ngoài cửa sổ.
- Sóng ngoài biển gào ầm ầm.
- Cơn bão thổi qua, gió gào trên mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió rít qua hàng dừa, gào nghe rợn gáy.
- Biển động, sóng gào trắng xóa cả chân trời.
- Đêm mưa, gió gào qua hẻm nhỏ như tiếng huýt dài vô tận.
3
Người trưởng thành
- Ngoài khơi, sóng gào không dứt.
- Gió gào suốt đêm, như muốn xé toạc những mảng tối của thành phố.
- Biển gào vào bờ, kéo theo mùi muối mằn mặn của ký ức xa xưa.
- Trên triền núi, gió gào từng hồi, chạm vào vách đá rồi hóa thành tiếng thở dài của đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kêu to và kéo dài tiếng từ trong cổ họng.
Từ trái nghĩa:
thì thầm nói khẽ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gào | Tiếng kêu lớn, kéo dài, thường thể hiện sự đau đớn, tức giận, hoặc tuyệt vọng. Ví dụ: Anh ta gào lên trong căn phòng trống. |
| hét | Tiếng kêu to, mạnh, đột ngột, thường do sợ hãi, tức giận hoặc để gọi. Ví dụ: Cô ấy hét lên khi thấy con rắn. |
| la | Tiếng kêu to, thường để gọi, báo động, hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi. Ví dụ: Đứa bé la khóc đòi mẹ. |
| thét | Tiếng kêu to, mạnh, dứt khoát, thường do tức giận, ra lệnh hoặc đau đớn tột độ. Ví dụ: Anh ta thét lên một tiếng giận dữ. |
| rống | Tiếng kêu to, kéo dài, dữ dội, thường do đau đớn tột độ, giận dữ (thường dùng cho động vật, đôi khi cho người). Ví dụ: Con bò rống lên đau đớn. |
| thì thầm | Nói nhỏ, không thành tiếng, giữ bí mật hoặc tránh gây chú ý. Ví dụ: Họ thì thầm to nhỏ với nhau. |
| nói khẽ | Nói với âm lượng nhỏ, nhẹ nhàng, thường để giữ lịch sự hoặc tránh làm phiền. Ví dụ: Cô giáo nói khẽ với học sinh. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kêu to và kéo dài để đòi cho kì được.
Nghĩa 3: Phát ra những âm thanh to và kéo dài, thành từng hồi dài (thường nói về sóng, gió).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gào | Thường dùng cho hiện tượng tự nhiên (gió, sóng), tiếng động lớn, dữ dội, kéo dài, mang tính chất đe dọa hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: Ngoài khơi, sóng gào không dứt. |
| thét | Tiếng kêu to, mạnh, dữ dội, thường dùng cho gió, sóng, thể hiện sức mạnh. Ví dụ: Gió thét từng hồi qua khe cửa. |
| rống | Tiếng kêu to, kéo dài, dữ dội, thường dùng cho gió, sóng, thể hiện sự mạnh mẽ, hung hãn. Ví dụ: Sóng biển rống lên dữ dội. |
| lặng | Trạng thái không có tiếng động, yên tĩnh, thường dùng cho không gian, thời tiết. Ví dụ: Biển lặng như tờ sau cơn bão. |
| thì thầm | Phát ra tiếng động nhỏ, nhẹ, kéo dài, thường dùng cho gió nhẹ, nước chảy. Ví dụ: Gió thì thầm qua kẽ lá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động kêu to, thường là trong tình huống căng thẳng hoặc khi muốn thu hút sự chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường miêu tả cảm xúc mãnh liệt hoặc cảnh thiên nhiên dữ dội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt hoặc tình huống căng thẳng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng từ "kêu" hoặc "hét" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hét" nhưng "gào" thường kéo dài và có sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gào thét", "gào khóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (người, sóng), và phó từ chỉ thời gian (đã, đang).
