Rên rỉ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rên nho nhỏ, kéo dài, vẻ thiểu não (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đau đầu nên nằm rên rỉ một hồi rồi ngủ thiếp đi.
Nghĩa: Rên nho nhỏ, kéo dài, vẻ thiểu não (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bị đau bụng nên nằm rên rỉ trên giường.
- Con mèo mắc mưa, cuộn tròn rên rỉ bên cửa.
- Bé trượt ngã đầu gối, mím môi rên rỉ một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập nặng, cậu nằm ôm chân rên rỉ, vừa buồn cười vừa tội.
- Điểm kiểm tra thấp, nó không nói gì, chỉ rên rỉ như cái bóng ủ rũ.
- Trời oi bức, quạt chạy yếu, cả phòng rên rỉ vì mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Anh đau đầu nên nằm rên rỉ một hồi rồi ngủ thiếp đi.
- Những ngày bế tắc, tôi cũng chỉ biết rên rỉ cho nhẹ lòng rồi lại đứng dậy.
- Trong căn phòng trọ ẩm thấp, tiếng rên rỉ của người ốm hòa vào tiếng mưa chậm chạp.
- Đêm khuya, anh không than trách, chỉ rên rỉ khẽ như giữ lại phần nào tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rên nho nhỏ, kéo dài, vẻ thiểu não (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rên rẩm rên rên
Từ trái nghĩa:
nín lặng im bặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rên rỉ | sắc thái nhẹ đến vừa; kéo dài; biểu cảm đau đớn/than thở; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh đau đầu nên nằm rên rỉ một hồi rồi ngủ thiếp đi. |
| rên rẩm | mức độ vừa; kéo dài; hơi văn chương, nghe rền rền, buồn bã Ví dụ: Anh ta cứ rên rẩm suốt đêm vì đau. |
| rên rên | nhẹ; khẩu ngữ; âm điệu kéo dài, nhỏ Ví dụ: Nó nằm rên rên cả buổi trưa. |
| nín lặng | trung tính; dứt hẳn âm thanh; trang trọng/khẩu ngữ đều dùng được Ví dụ: Đau quá nhưng cô vẫn nín lặng. |
| im bặt | mạnh; khẩu ngữ; câm hẳn, không còn tiếng rên Ví dụ: Ông im bặt sau liều thuốc giảm đau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái đau đớn hoặc khó chịu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí u ám, buồn bã hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, mệt mỏi hoặc buồn bã.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi quan.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn hoặc khó chịu một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "than thở" nhưng "rên rỉ" thường chỉ trạng thái thể chất hơn là tinh thần.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính chân thực của cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy rên rỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "nhẹ nhàng"), hoặc danh từ chỉ người (như "cô ấy").
