Thở than

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như than thở.
Ví dụ: Cô ấy thở than vì lương tháng chưa đủ trang trải.
Nghĩa: Như than thở.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thở than vì bài toán khó quá.
  • Mẹ nghe em thở than khi làm vỡ chiếc cốc.
  • Bé ngồi ngoài hiên, thở than vì trời mưa không được đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó thở than rằng áp lực bài kiểm tra làm đầu óc quay cuồng.
  • Cô bạn nhắn tin thở than về chuyện nhóm làm bài không hợp nhau.
  • Trời mưa dai dẳng, ai nấy đều thở than vì kế hoạch dã ngoại bị đổ bể.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thở than vì lương tháng chưa đủ trang trải.
  • Nhiều lúc ta thở than không vì điều lớn lao, chỉ vì giọt mỏi mệt tràn ly.
  • Anh ngừng thở than, rồi lặng lẽ bắt tay thu xếp lại cuộc đời mình.
  • Giữa quán cà phê ồn ã, tiếng thở than lẫn vào mùi cà phê đắng, nghe quen mà vẫn nhói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như than thở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thở than mức độ nhẹ–vừa; cảm xúc buồn bã/than phiền; ngữ vực khẩu ngữ, dân dã Ví dụ: Cô ấy thở than vì lương tháng chưa đủ trang trải.
than thở trung tính; mức độ vừa; phổ biến khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy than thở về công việc vất vả.
rên rỉ mạnh hơn; sắc thái tiêu cực/càm ràm; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy cứ rên rỉ chuyện lương thấp.
phấn khởi trung tính; thái độ tích cực đối lập; khẩu ngữ–trung hoà Ví dụ: Cô ấy phấn khởi kể về công việc mới.
hồ hởi mạnh; sắc thái vui mừng đối lập; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta hồ hởi nói về kế hoạch sắp tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự buồn bã, thất vọng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, thể hiện tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn bã trong giao tiếp thân mật hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "than thở", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thở than".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "anh ấy thở than".
than than thở than vãn than khóc rên rên rỉ than phiền than trách oán oán than