Than thở

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kêu than, thổ lộ nỗi buồn rầu đau khổ của mình
Ví dụ: Chị ấy than thở rằng công việc bế tắc.
Nghĩa: Kêu than, thổ lộ nỗi buồn rầu đau khổ của mình
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan than thở vì bài toán khó quá.
  • Con mèo bị ướt mưa kêu meo meo như đang than thở.
  • Em gái ngồi ôm gối, than thở là nhớ mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhắn tin than thở rằng lịch kiểm tra dày đặc làm đầu óc quay cuồng.
  • Cậu ấy cười gượng rồi than thở về chiếc xe hỏng ngay trước cổng trường.
  • Trời đổ mưa, nhỏ khẽ than thở: kỳ nghỉ coi như trôi theo mây.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy than thở rằng công việc bế tắc.
  • Anh ngồi trước hiên, thở dài than thở về cuộc mưu sinh chật vật.
  • Cô bạn cũ gọi điện than thở, bảo lòng mình rỗng tuếch giữa phố xá ồn ào.
  • Đêm khuya yên ắng, có người mở nhật ký ra chỉ để than thở với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kêu than, thổ lộ nỗi buồn rầu đau khổ của mình
Từ đồng nghĩa:
rên rỉ kêu than thở than
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
than thở mức độ nhẹ–vừa; cảm xúc u uất, than phiền; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Chị ấy than thở rằng công việc bế tắc.
rên rỉ mức độ mạnh hơn, bi lụy; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy rên rỉ suốt về nỗi khổ của mình.
kêu than trung tính, trực tiếp; phổ thông Ví dụ: Anh kêu than về số phận long đong.
thở than nhẹ, nhuốm buồn; văn chương Ví dụ: Bà cụ thở than cho cảnh nhà nghèo khó.
nén lòng mức độ mạnh, tự kiềm nén; trang trọng/văn chương Ví dụ: Anh nén lòng, không than thở trước mặt mẹ.
bình thản trung tính, thái độ điềm tĩnh; phổ thông Ví dụ: Cô ấy bình thản đối mặt khó khăn, chẳng than thở lời nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật để bày tỏ nỗi buồn hoặc sự không hài lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng hoặc chán nản.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc tiêu cực một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính khách quan và trang trọng.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh thân mật hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phàn nàn" nhưng "than thở" thường mang sắc thái cảm xúc hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy than thở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
than vãn than khóc than phiền rên rỉ than thở than than oán than trách than van than thán