Nén lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kìm giữ tình cảm, cảm xúc, không để bọc lộ ra ngoài.
Ví dụ:
Anh nén lòng, không nói ra điều làm mình tổn thương.
Nghĩa: Kìm giữ tình cảm, cảm xúc, không để bọc lộ ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Con nén lòng, không khóc khi tạm biệt mẹ ở cổng trường.
- Bạn nhỏ nén lòng, không khoe quà để không làm bạn khác buồn.
- Em nén lòng, mỉm cười khi thua trận đá bóng ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nén lòng, nuốt nước mắt khi bài thuyết trình bị chê trước lớp.
- Cô bé nén lòng, giấu nỗi nhớ nhà trong những ngày đầu ở ký túc.
- Nam nén lòng, bình tĩnh nhắn tin xin lỗi dù rất tủi.
3
Người trưởng thành
- Anh nén lòng, không nói ra điều làm mình tổn thương.
- Chị nén lòng trước lời nói thiếu tế nhị, chọn im lặng để giữ hoà khí.
- Tôi nén lòng, xếp gọn nỗi giận vào một góc, để cuộc trò chuyện không trượt dài.
- Anh nén lòng nhìn chuyến xe lăn bánh, giữ lại giọt nước mắt vừa chớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kìm giữ tình cảm, cảm xúc, không để bọc lộ ra ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nén lòng | trung tính, sắc thái tự chủ, hơi đau nén; dùng cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh nén lòng, không nói ra điều làm mình tổn thương. |
| kìm nén | trung tính, mức độ mạnh, phổ dụng Ví dụ: Cô kìm nén nước mắt trước đám đông. |
| nín | khẩu ngữ, ngắn gọn, mức độ vừa Ví dụ: Anh nín giận, không nói thêm lời nào. |
| nén | văn nói/viết, cô đọng, mức độ mạnh Ví dụ: Cô cố nén tiếng thở dài. |
| kiềm chế | trang trọng, lý trí, mức độ mạnh Ví dụ: Anh phải kiềm chế cảm xúc khi phát biểu. |
| ghìm lại | khẩu ngữ, hình ảnh, mức độ mạnh Ví dụ: Cô ghìm lại cơn tủi thân. |
| buông thả | trung tính đến chê bai, mặc cảm xúc tự do, mức độ mạnh Ví dụ: Anh buông thả cảm xúc mà khóc òa. |
| xả | khẩu ngữ, giải tỏa, mức độ mạnh Ví dụ: Cô xả hết bực dọc sau trận cãi vã. |
| trút | trung tính, giải phóng, mức độ mạnh Ví dụ: Cậu trút nỗi ức chế vào dòng nhật ký. |
| bộc lộ | trung tính, trực tiếp, mức độ vừa Ví dụ: Cô bộc lộ nỗi buồn với bạn thân. |
| thổ lộ | trang trọng/ân tình, trải lòng, mức độ vừa Ví dụ: Anh thổ lộ nỗi lòng với mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kiềm chế cảm xúc trong các tình huống căng thẳng hoặc xúc động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường gặp trong văn học để miêu tả nội tâm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiềm chế, tự chủ trong cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kiềm chế cảm xúc một cách tinh tế.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự bộc lộ cảm xúc rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiềm chế" hay "kìm nén" nhưng "nén lòng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá bình thường hoặc không cần sự kiềm chế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng nén lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "cố gắng"), danh từ chỉ cảm xúc (như "nỗi buồn").
