Kêu ca

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kêu để tỏ thái độ không bằng lòng (nói khái quát).
Ví dụ: Anh kêu ca về dịch vụ chậm.
2.
động từ
(id.). Kêu xin (nói khái quát).
Nghĩa 1: Kêu để tỏ thái độ không bằng lòng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy suốt giờ ra chơi kêu ca vì bóng bị xẹp.
  • Em kêu ca khi bài toán quá dài và khó.
  • Mẹ nấu canh hơi mặn nên con kêu ca một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy kêu ca về lịch kiểm tra dày đặc, nghe cũng thấy ngợp.
  • Nhóm bạn bắt đầu kêu ca khi buổi tập kéo dài mà chưa nghỉ.
  • Trời đổ mưa đúng giờ tan học, cả lớp rì rầm kêu ca vì ướt áo.
3
Người trưởng thành
  • Anh kêu ca về dịch vụ chậm.
  • Chúng ta có quyền góp ý, nhưng kêu ca mãi mà không hành động thì mọi thứ vẫn dậm chân.
  • Ở văn phòng, có người kêu ca vì áp lực, có người xem đó là động lực để đổi mới.
  • Thỉnh thoảng kêu ca giúp xả bớt bức bối, nhưng đừng để nó che khuất giải pháp.
Nghĩa 2: (id.). Kêu xin (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kêu để tỏ thái độ không bằng lòng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phàn nàn than phiền than vãn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kêu ca Diễn tả hành động bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn, thường mang sắc thái tiêu cực, có thể là than vãn hoặc trách móc. Ví dụ: Anh kêu ca về dịch vụ chậm.
phàn nàn Trung tính đến hơi tiêu cực, thông thường, diễn tả sự không hài lòng. Ví dụ: Khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ.
than phiền Trung tính đến hơi tiêu cực, thông thường, diễn tả sự không hài lòng. Ví dụ: Cô ấy than phiền rằng công việc quá nhiều.
than vãn Tiêu cực, thể hiện sự buồn bã, yếu đuối, than thở về điều không vừa ý. Ví dụ: Anh ta chỉ biết than vãn về số phận mình.
khen ngợi Tích cực, trang trọng hoặc thông thường, bày tỏ sự tán thưởng, hài lòng. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi món ăn này rất ngon.
Nghĩa 2: (id.). Kêu xin (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kêu ca Diễn tả hành động cầu xin, van nài một cách khẩn thiết, thường trong tình huống khó khăn, cần sự giúp đỡ hoặc chấp thuận. Ví dụ:
cầu xin Khẩn thiết, trang trọng hoặc thông thường, thể hiện sự van nài, mong muốn được giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta cầu xin sự tha thứ từ cô ấy.
van nài Khẩn thiết, thể hiện sự yếu thế, mong muốn được giúp đỡ hoặc chấp thuận. Ví dụ: Cô ấy van nài họ đừng bỏ đi.
khẩn cầu Trang trọng, khẩn thiết, thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng, cần sự giúp đỡ lớn. Ví dụ: Họ khẩn cầu sự giúp đỡ từ cộng đồng quốc tế.
ban phát Trang trọng, thể hiện quyền lực, sự cho đi hoặc ban tặng. Ví dụ: Nhà vua ban phát ân huệ cho thần dân.
ra lệnh Mạnh mẽ, thể hiện quyền uy, yêu cầu người khác làm theo. Ví dụ: Chỉ huy ra lệnh tấn công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một vấn đề nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng, phàn nàn hoặc xin xỏ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu kiên nhẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ đối tượng hoặc vấn đề bị phàn nàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phàn nàn" nhưng "kêu ca" thường ít trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, đặc biệt là trong văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kêu ca nhiều", "kêu ca mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "nhiều", "mãi") và có thể đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị kêu ca.