Hét
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim lớn hơn chim sáo, lông màu đen nâu, mỏ vàng, hay ăn giun.
Ví dụ:
Ngoài sân, con hét mỏ vàng đang bới đất tìm giun.
2.
động từ
Phát ra những tiếng rất to từ trong cổ họng và cao thé giọng.
Ví dụ:
Anh ta hét để gọi taxi giữa phố ồn.
Nghĩa 1: Chim lớn hơn chim sáo, lông màu đen nâu, mỏ vàng, hay ăn giun.
1
Học sinh tiểu học
- Con hét đậu trên cành, mỏ vàng nổi bật.
- Buổi sáng, con hét sục sạo tìm giun trong vườn.
- Em nghe tiếng con hét kêu trên mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thực địa, tụi mình thấy một con hét lông đen nâu đang khều giun.
- Con hét đáp xuống luống rau, nghiêng đầu quan sát rất lanh lợi.
- Âm thanh con hét vang ngắn, khác hẳn tiếng sáo mà em vẫn quen.
3
Người trưởng thành
- Ngoài sân, con hét mỏ vàng đang bới đất tìm giun.
- Nắng sớm phủ lên bộ lông đen nâu của con hét, làm màu vàng nơi mỏ càng sáng rực.
- Con hét đáp xuống hiên, đảo mắt thận trọng rồi mới rút con giun khỏi đất.
- Lâu dần, tôi nhận ra tiếng hét khàn khẽ mỗi bình minh như một dấu hiệu mùa vụ.
Nghĩa 2: Phát ra những tiếng rất to từ trong cổ họng và cao thé giọng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hét to gọi mẹ khi lạc đường.
- Em sợ quá nên hét lên cầu cứu.
- Cô giáo nhắc không được hét trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bất ngờ hét thật to để gọi đội bạn quay lại.
- Trong trận bóng, cả khán đài cùng hét khi đội nhà ghi bàn.
- Cô em gái đứng xa, phải hét mới át tiếng mưa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hét để gọi taxi giữa phố ồn.
- Có lúc người ta chỉ còn biết hét, như một cách trút nỗi bức bách trong lòng.
- Cô đứng dưới chân cầu thang, ngửa cổ hét, mong tiếng vọng mang lời xin lỗi lên cao.
- Đêm khuya, một tiếng hét xé toạc khoảng lặng, rồi mọi thứ lại chìm xuống như chưa từng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim lớn hơn chim sáo, lông màu đen nâu, mỏ vàng, hay ăn giun.
Nghĩa 2: Phát ra những tiếng rất to từ trong cổ họng và cao thé giọng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hét | Mạnh, biểu cảm, thường thể hiện sự tức giận, sợ hãi, vui mừng tột độ hoặc để thu hút sự chú ý. Ví dụ: Anh ta hét để gọi taxi giữa phố ồn. |
| la | Trung tính, khẩu ngữ, mức độ nhẹ hơn "hét" một chút nhưng vẫn là phát ra tiếng to. Ví dụ: Đừng la nữa, mọi người đang ngủ. |
| gào | Mạnh, biểu cảm, thường mang sắc thái đau đớn, tức giận, tuyệt vọng. Ví dụ: Cô ấy gào thét tên anh ta trong vô vọng. |
| thét | Mạnh, biểu cảm, trang trọng hơn "hét" một chút, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Vị tướng thét lớn ra lệnh xung phong. |
| thì thầm | Nhẹ, kín đáo, đối lập hoàn toàn về âm lượng và cách phát âm. Ví dụ: Hai người thì thầm to nhỏ điều gì đó. |
| nói nhỏ | Nhẹ, trung tính, đối lập về âm lượng. Ví dụ: Anh ấy nói nhỏ để không làm phiền ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động phát ra âm thanh lớn, ví dụ khi gọi ai đó từ xa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là giận dữ hoặc khẩn cấp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc cần thu hút sự chú ý ngay lập tức.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "giận dữ" hoặc "hoảng sợ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "la" hoặc "gào", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hét" thường mang sắc thái mạnh hơn "nói to".
- Người học cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hét" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hét" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hét" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "hét" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hét to", "hét lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hét" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "hét" thường kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ cách thức, ví dụ: "hét to", "hét lên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
