Trâu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật nhai lại, sừng rỗng và cong, lông thưa và thường đen, ưa đầm nước, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa.
Ví dụ: Trâu là loài vật quen thuộc của đồng ruộng Việt Nam.
Nghĩa: Động vật nhai lại, sừng rỗng và cong, lông thưa và thường đen, ưa đầm nước, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu đang tắm bùn dưới ruộng.
  • Buổi sáng, bác nông dân dắt trâu ra đồng cày.
  • Bé vẽ con trâu có cặp sừng cong và cái đuôi phe phẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trâu thong thả nhai cỏ bên bờ kênh, tiếng mõ vang đều.
  • Chiều xuống, đàn trâu lững thững qua cầu, bùn còn đọng trên móng.
  • Trong tranh làng quê, con trâu hiện lên hiền lành mà khỏe khoắn.
3
Người trưởng thành
  • Trâu là loài vật quen thuộc của đồng ruộng Việt Nam.
  • Tiếng thở nặng của con trâu hòa vào mùi đất ẩm sau cơn mưa, nghe rất mộc.
  • Người già kể chuyện mùa gặt xưa, trâu kéo cày đến khi trăng lên khỏi lũy tre.
  • Giữa trưa nắng, trâu ngâm mình dưới ao, đôi sừng đen bóng khẽ nhô trên mặt nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc trong các câu chuyện dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học hoặc kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sức mạnh, sự cần cù.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về chăn nuôi, sinh học động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "trâu" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng đều phù hợp.
  • Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật hoặc các hoạt động liên quan đến nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "trâu cày", "trâu nước".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "trâu" với "bò" do hình dáng tương tự, cần chú ý đặc điểm sừng và thói quen sống.
  • "Trâu" thường được dùng trong các thành ngữ, tục ngữ, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Chú ý không dùng "trâu" để chỉ các loài động vật khác không thuộc họ trâu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con trâu", "trâu nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con trâu"), tính từ ("trâu đen"), hoặc động từ ("nuôi trâu").
ngựa lợn cừu gia súc thú vịt chó