Khịt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở ra hoặc hít mạnh bằng mũi làm bật thành tiếng.
Ví dụ: Anh khịt mũi vì mùi nước hoa quá nồng.
Nghĩa: Thở ra hoặc hít mạnh bằng mũi làm bật thành tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé khịt mũi vì ngửi mùi bánh thơm.
  • Bé Lan lạnh mũi, cứ khịt một cái rồi cười.
  • Nghe mùi hoa sữa, bạn Minh khịt khịt mũi tò mò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khịt mũi tỏ ý khó chịu khi mùi khói bếp bốc lên.
  • Đang chạy ngoài sân, tôi khịt mạnh để hít một hơi mát vào mũi.
  • Cô ấy khịt mũi vì bụi, rồi kéo khẩu trang cao hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh khịt mũi vì mùi nước hoa quá nồng.
  • Có lúc mệt mỏi, tôi chỉ biết khịt một hơi qua mũi để nén lại tiếng thở dài.
  • Cô khịt mũi trước lời khen sáo rỗng, rồi quay đi như gió lướt.
  • Giữa buổi họp căng thẳng, anh khịt nhẹ, hít sâu bằng mũi để tự trấn tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở ra hoặc hít mạnh bằng mũi làm bật thành tiếng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khịt Diễn tả hành động thở mạnh qua mũi tạo ra âm thanh, thường mang sắc thái khó chịu, khinh bỉ hoặc phản xạ tự nhiên. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh khịt mũi vì mùi nước hoa quá nồng.
khụt khịt Diễn tả âm thanh thở ra hít vào liên tục, thường do nghẹt mũi, mang sắc thái trung tính hoặc hơi khó chịu. Ví dụ: Đứa bé khụt khịt mũi vì cảm lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động thở mạnh qua mũi, có thể do cảm xúc như giận dữ, khó chịu hoặc khi bị cảm lạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi, thường thấy trong khẩu ngữ.
  • Có thể biểu thị cảm xúc tiêu cực như giận dữ, khó chịu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến mũi, đặc biệt trong tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khịt mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mũi" hoặc trạng từ chỉ cách thức như "mạnh".