Sụt sịt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả tiếng hít, thở, tiếng khóc khi mũi có nước.
Ví dụ:
Cô ấy nói nhỏ, giọng vẫn sụt sịt vì vừa khóc.
Nghĩa: Từ gọi tả tiếng hít, thở, tiếng khóc khi mũi có nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bé bị cảm nên thở sụt sịt cả buổi.
- Em gái ôm gấu bông, khóc sụt sịt vì làm vỡ cốc.
- Cu Tí đứng góc lớp, mũi sụt sịt sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ngồi cạnh tôi ho sụt sịt, chắc mới dầm mưa.
- Nó giấu mặt trong tay áo, khóc sụt sịt khi bị điểm kém.
- Trên xe buýt, có cậu nhóc thở sụt sịt, nghe mà thương.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói nhỏ, giọng vẫn sụt sịt vì vừa khóc.
- Đêm trở gió, tôi nằm nghe tiếng thở sụt sịt của con, lòng chộn rộn.
- Anh ngồi lặng, mũi sụt sịt, những câu xin lỗi kẹt lại nơi cổ họng.
- Trong phòng chờ bệnh viện, tiếng trẻ con sụt sịt hòa vào mùi thuốc sát trùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả tiếng hít, thở, tiếng khóc khi mũi có nước.
Từ đồng nghĩa:
s sniff
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sụt sịt | tượng thanh, sắc thái nhẹ, khẩu ngữ, miêu tả âm thanh kéo dài, không dữ dội Ví dụ: Cô ấy nói nhỏ, giọng vẫn sụt sịt vì vừa khóc. |
| s sniff | Ví dụ: |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc khi ai đó đang khóc hoặc cảm lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cảm xúc cụ thể, như khi ai đó đang khóc hoặc bị cảm lạnh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "khụt khịt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khóc sụt sịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (khóc, thở) hoặc danh từ (tiếng), ví dụ: "khóc sụt sịt", "tiếng sụt sịt".
