Khụt khịt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng thở ra hít vào qua đường mũi khi bị tắc hay bị ngạt.
Ví dụ: Anh ta nói chuyện bằng giọng khụt khịt vì đang nghẹt mũi.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng thở ra hít vào qua đường mũi khi bị tắc hay bị ngạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé bị cảm nên thở khụt khịt suốt giờ kể chuyện.
  • Con mèo ngủ mà mũi vẫn khụt khịt vì bụi.
  • Em bị nghẹt mũi, nói câu nào cũng nghe khụt khịt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ngồi cạnh tôi thỉnh thoảng thở khụt khịt, chắc do lạnh sáng nay.
  • Cậu ấy cố giấu cơn sổ mũi, nhưng tiếng khụt khịt trong lớp vẫn lộ ra.
  • Trên xe buýt, ai đó thở khụt khịt sau chiếc khẩu trang, nghe vừa tội vừa khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói chuyện bằng giọng khụt khịt vì đang nghẹt mũi.
  • Đêm khuya phòng im ắng, chỉ còn hơi thở khụt khịt của người bệnh gối đầu bên cạnh.
  • Tiếng khụt khịt sau lớp khăn dày nhắc tôi rằng thời tiết đã trở gắt.
  • Cô thu mình trong áo khoác, bước nhanh qua phố mưa, hơi thở khụt khịt quẩn trong cổ họng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi ai đó bị cảm lạnh hoặc dị ứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe liên quan đến mũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô tả âm thanh khác như "sụt sịt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của hành động thở.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thở khụt khịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (thở, hít) và danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mũi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...