Ngạt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có cảm giác khó thở hoặc không thở được do bí hơi, thiếu không khí
Ví dụ:
Căn phòng không thông gió khiến tôi ngạt ngay khi bước vào.
Nghĩa: Có cảm giác khó thở hoặc không thở được do bí hơi, thiếu không khí
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bịt khăn kín quá nên thấy ngạt, phải kéo xuống để thở.
- Leo vào tủ chăn một lúc là bé thấy ngạt và chui ra ngay.
- Phòng đóng cửa lâu, không mở cửa sổ thì ai vào cũng thấy ngạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đeo khẩu trang dày khi chạy bộ làm mình hơi ngạt, phải dừng lại điều chỉnh.
- Trong thang máy đông người, không khí bí bách khiến cậu bé thấy ngạt.
- Khói nhang trong phòng kín bốc lên cay mắt, mình đứng một lúc đã thấy ngạt.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng không thông gió khiến tôi ngạt ngay khi bước vào.
- Đi qua đoạn hầm dài, không khí tù đọng làm tôi ngạt đến mức phải bước chậm lại.
- Khói bếp quẩn trong gian nhà nhỏ, mẹ ho sặc sụa rồi bảo ngạt quá, mở cửa đi.
- Giữa đám đông chen chúc, tôi nghe tim đập gấp và một cơn ngạt lan lên cổ họng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác khó thở hoặc không thở được do bí hơi, thiếu không khí
Từ trái nghĩa:
thở hít thở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngạt | Diễn tả cảm giác khó chịu, bức bối khi không khí không đủ hoặc bị cản trở, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ: Căn phòng không thông gió khiến tôi ngạt ngay khi bước vào. |
| nghẹt | Mạnh, thường chỉ sự tắc nghẽn vật lý hoặc cảm giác khó thở cực độ, mang sắc thái tiêu cực, bức bối. Ví dụ: Khói làm anh ấy nghẹt thở. |
| ngộp | Mạnh, diễn tả cảm giác bị bao vây, chèn ép bởi không gian hoặc môi trường thiếu không khí, mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ: Căn phòng đông người khiến tôi ngộp thở. |
| thở | Trung tính, chỉ hành động hô hấp cơ bản, đối lập với trạng thái không thở được. Ví dụ: Sau khi được cấp cứu, bệnh nhân đã thở lại. |
| hít thở | Trung tính, chỉ quá trình hô hấp đầy đủ, đối lập với sự khó khăn hoặc ngừng trệ trong việc lấy không khí. Ví dụ: Anh ấy hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó thở trong các tình huống hàng ngày như ở nơi đông người hoặc trong không gian kín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ về sự ngột ngạt, bức bối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học hoặc môi trường học để mô tả tình trạng thiếu oxy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả cảm giác khó chịu, bức bối.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác khó thở do môi trường xung quanh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao, thay vào đó có thể dùng từ "thiếu oxy" trong y học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "ngạt thở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "nghẹt" khi miêu tả tình trạng tắc nghẽn.
- Khác biệt tinh tế với "nghẹt" là "ngạt" thường liên quan đến cảm giác do môi trường, còn "nghẹt" liên quan đến tắc nghẽn vật lý.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm giác mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngạt", "đang ngạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc nguyên nhân như "khói", "nước", "không khí".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
