Mũi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận nhô lên ở giữa mặt người và động vật có xương sống.
2.
danh từ
(dùng trong tổ hợp) Nước mũi (nói tắt).
3.
danh từ
Chất nhầy giống nước mũi.
4.
danh từ
Bộ phận có đầu nhọn.
5.
danh từ
Mũi đất.
6.
danh từ
Đơn vị lần sử dụng vật nhọn.
7.
danh từ
Bộ phận lực lượng tiến công. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận trên mặt hoặc trong các cụm từ như "nước mũi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về cơ thể, địa lý (mũi đất) hoặc trong các báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như y học, địa lý, quân sự để chỉ các bộ phận cụ thể hoặc chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mũi" có thể mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thông thường đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "mũi" khi cần chỉ rõ bộ phận trên cơ thể, địa lý hoặc trong các tình huống kỹ thuật.
- Tránh dùng "mũi" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến các định nghĩa đã nêu.
- Có nhiều biến thể và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như "mũi nhọn" trong quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "mũi" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "đầu" khi chỉ bộ phận nhọn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "mũi" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mũi nhọn", "mũi đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhọn, cao), động từ (chảy, đau), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
