Miệng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận hình lỗ trên mặt người hay ở phần trước của đầu động vật, dùng để ăn; thường được coi là biểu tượng của việc ăn uống hay nói năng của con người.
Ví dụ:
Anh ấy mấp máy miệng, nhưng không nói thành lời.
2.
danh từ
(kng.; id.). Miệng ăn (nói tắt).
Ví dụ:
Gia đình ít miệng thì đỡ gánh nặng chi tiêu.
3.
danh từ
(thường dùng phụ sau đg). (Giao tiếp bằng) lời nói trực tiếp, không phải viết.
Ví dụ:
Hợp đồng nói miệng dễ sinh rủi ro.
4.
danh từ
Phần trên cùng, chỗ mở ra thông với bên ngoài của vật có chiều sâu.
Ví dụ:
Khói bốc lên từ miệng núi lửa giả trong công viên.
Nghĩa 1: Bộ phận hình lỗ trên mặt người hay ở phần trước của đầu động vật, dùng để ăn; thường được coi là biểu tượng của việc ăn uống hay nói năng của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Bé há miệng thổi nến.
- Mèo liếm sữa bằng miệng.
- Em che miệng khi ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mím miệng, định nuốt lời xin lỗi.
- Con cá mở miệng đớp mồi rồi lặn mất.
- Cô giáo ra hiệu cả lớp giữ im lặng, chỉ một cái khẽ đặt ngón tay lên miệng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mấp máy miệng, nhưng không nói thành lời.
- Trong bữa cơm, miệng tôi đắng vì lo nghĩ.
- Chị ấy khép miệng cười, giữ ý chứ không ồn ào.
- Có lúc, miệng người ta no mà lòng vẫn đói.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Miệng ăn (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà đông miệng quá nên mẹ nấu thêm cơm.
- Bố bảo có thêm miệng thì phải chia phần đều.
- Nuôi bầy chó cũng thêm mấy miệng cần cho ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lương tháng này đủ miệng trong nhà chưa?
- Quán nhỏ nhưng nhiều miệng trông vào, nên cô chủ cố gắng.
- Thêm một miệng nữa, vui nhà nhưng cũng lo toan hơn.
3
Người trưởng thành
- Gia đình ít miệng thì đỡ gánh nặng chi tiêu.
- Quỹ nhóm cạn vì nhiều miệng ăn mà nguồn thu chưa kịp về.
- Thêm một miệng là thêm một phần trách nhiệm, nhưng cũng thêm tiếng cười.
- Kinh tế khó, mỗi miệng ăn đều thành phép tính phải cân nhắc.
Nghĩa 3: (thường dùng phụ sau đg). (Giao tiếp bằng) lời nói trực tiếp, không phải viết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn miệng là mai đi học sớm.
- Bố hứa miệng sẽ đưa em đi công viên.
- Bạn rỉ tai miệng, không viết vào vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy báo miệng kiểm tra, cả lớp xôn xao.
- Cậu ấy xin lỗi miệng, chưa kịp nhắn tin.
- Tin này truyền miệng rất nhanh trong trường.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng nói miệng dễ sinh rủi ro.
- Anh nhắn miệng, không để lại dòng chữ nào.
- Chuyện truyền miệng lâu ngày dễ bị thêm bớt.
- Lời hứa miệng cần được giữ như lời viết ra.
Nghĩa 4: Phần trên cùng, chỗ mở ra thông với bên ngoài của vật có chiều sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Nước tràn khỏi miệng cốc.
- Con ong bay quanh miệng chum.
- Cẩn thận kẻo ngã ở miệng giếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cát lở dần ở miệng hố sau mưa.
- Bạn đặt phễu vào miệng chai để rót dầu.
- Cô đứng đợi ở miệng hầm, mắt nhìn vào bóng tối.
3
Người trưởng thành
- Khói bốc lên từ miệng núi lửa giả trong công viên.
- Anh đặt nắp lên miệng nồi, giữ hơi nóng.
- Nỗi sợ chực trào như nước dâng ở miệng đập.
- Đêm xuống, gió hú bên miệng hang, nghe gai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận trên cơ thể hoặc hành động ăn uống, nói chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hoặc trích dẫn trực tiếp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, biểu tượng liên quan đến giao tiếp, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả cấu trúc, hình dạng của vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
- Ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả bộ phận cơ thể hoặc hành động liên quan đến ăn uống, nói chuyện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "khẩu" trong một số ngữ cảnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khẩu" trong một số ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "mồm" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miệng cười", "miệng nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "mở", "đóng"), tính từ (như "rộng", "hẹp"), và lượng từ (như "một").
