Răng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần xương cứng, màu trắng, mọc trên hàm, dùng để cắn, giữ và nhai thức ăn.
Ví dụ: Tôi đi lấy cao răng để giữ răng khỏe.
2.
danh từ
Bộ phận chìa ra, đầu thường nhọn, sắp đều nhau thành hàng trong một số đồ dùng, dụng cụ.
Ví dụ: Thợ máy kiểm tra răng bánh răng trước khi lắp.
3. Sao.
Nghĩa 1: Phần xương cứng, màu trắng, mọc trên hàm, dùng để cắn, giữ và nhai thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đánh răng sáng và tối để răng sạch và chắc.
  • Bé cắn miếng táo bằng răng rồi nhai chậm rãi.
  • Bạn nhỏ bị lung lay răng sữa nên ăn cháo cho dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cười lộ hàm răng trắng đều, trông rất tươi tắn.
  • Răng khôn mọc lệch làm cậu ấy đau cả đêm.
  • Đeo niềng răng giúp sắp xếp các răng thẳng hàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi lấy cao răng để giữ răng khỏe.
  • Anh siết chặt hàm răng để kìm cơn giận đang dâng lên.
  • Qua bức ảnh, nụ cười hở răng kể câu chuyện về những tháng ngày chăm sóc bản thân.
  • Răng đau nhắc tôi rằng cơ thể luôn cần được lắng nghe và nâng niu.
Nghĩa 2: Bộ phận chìa ra, đầu thường nhọn, sắp đều nhau thành hàng trong một số đồ dùng, dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái lược có nhiều răng để chải tóc mượt hơn.
  • Bánh răng trong đồng hồ ăn khớp với nhau để chạy đúng giờ.
  • Cây cưa có răng sắc nên cắt gỗ nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ khóa bị mòn răng nên chìa tra vào không khớp nữa.
  • Xích xe đạp trượt khỏi răng đĩa khi bạn đổi số quá mạnh.
  • Chiếc lược gãy vài răng nhưng vẫn dùng tạm được.
3
Người trưởng thành
  • Thợ máy kiểm tra răng bánh răng trước khi lắp.
  • Âm thanh khục khặc phát ra khi răng nhông không còn ăn khớp, báo hiệu cần bảo dưỡng.
  • Trong ánh đèn xưởng, từng răng cưa loé lên như những nét dao của thời gian.
  • Chiếc lược cổ đã sứt răng, nhưng giữ nguyên ký ức của một mái tóc ngày xưa.
Nghĩa 3: Sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần xương cứng, màu trắng, mọc trên hàm, dùng để cắn, giữ và nhai thức ăn.
Nghĩa 2: Bộ phận chìa ra, đầu thường nhọn, sắp đều nhau thành hàng trong một số đồ dùng, dụng cụ.
Nghĩa 3: Sao.
Từ đồng nghĩa:
sao
Từ Cách sử dụng
răng Văn chương, cổ xưa, rất ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ:
sao Trung tính, phổ biến, chỉ thiên thể phát sáng. Ví dụ: Bầu trời đêm đầy sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận trong miệng, ví dụ "đau răng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về y tế, nha khoa hoặc mô tả chi tiết về cấu trúc của các dụng cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự sắc bén hoặc cứng cáp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nha khoa hoặc cơ khí để chỉ các bộ phận có hình dạng tương tự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể về bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc của dụng cụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cấu trúc hoặc hình dạng tương tự.
  • Có thể thay thế bằng từ "răng cưa" khi chỉ các bộ phận có hình dạng răng cưa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "răng" chỉ sao trong ngữ cảnh thiên văn học.
  • Khác biệt với "răng cưa" ở chỗ "răng" có thể chỉ cả bộ phận cơ thể và dụng cụ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này trong các lĩnh vực khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái răng", "một chiếc răng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, nhọn), động từ (mọc, nhai), và lượng từ (một, hai).