Xì
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Hơi bị nén) bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp.
Ví dụ:
Van bình gas rò, hơi xì qua kẽ hở.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng “xì”, để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Hỉ.
4.
động từ
(thông tục). Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc (hàm ý chê).
Nghĩa 1: (Hơi bị nén) bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng bay bị thủng nên xì hơi dần.
- Con mở nắp chai, khí bên trong xì ra.
- Cô bóp túi nilon, nó kêu xì rất vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Van xe không chặt, khí xì ra làm bánh xe mềm đi.
- Ấn vào túi sốt, một tia nhỏ xì ra ở mép miệng túi.
- Bình xịt hỏng gioăng, hơi xì nhẹ nghe rì rì.
3
Người trưởng thành
- Van bình gas rò, hơi xì qua kẽ hở.
- Đường ống khí chỉ cần nứt tóc cũng đủ xì áp, làm giảm hiệu suất.
- Đóng nắp chai khi còn nóng, khi mở sẽ nghe hơi xì giải phóng áp suất.
- Trong phòng thí nghiệm, tiếng xì rất nhỏ cũng là tín hiệu cảnh báo rò rỉ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng “xì”, để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Hỉ.
Nghĩa 4: (thông tục). Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc (hàm ý chê).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hơi bị nén) bật hoặc làm cho bật thoát mạnh ra qua chỗ hở hẹp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xì | Diễn tả sự thoát hơi mạnh, đột ngột. Ví dụ: Van bình gas rò, hơi xì qua kẽ hở. |
| phụt | Trung tính, diễn tả hành động thoát ra nhanh, mạnh, thường là chất lỏng hoặc khí. Ví dụ: Nước phụt ra từ vòi hỏng. |
| phì | Trung tính, diễn tả sự thoát hơi, khí ra mạnh. Ví dụ: Lốp xe bị thủng nên hơi phì ra. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Phì mạnh hơi qua kẽ răng, làm bật lên tiếng “xì”, để tỏ thái độ không bằng lòng hoặc coi thường, khinh bỉ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Hỉ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xì | Khẩu ngữ, diễn tả hành động làm sạch mũi. Ví dụ: |
| hỉ | Trung tính, dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động làm sạch mũi. Ví dụ: Đứa bé hỉ mũi vào khăn giấy. |
Nghĩa 4: (thông tục). Đưa ra hoặc nói lộ ra, do bắt buộc (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xì | Thông tục, diễn tả việc tiết lộ thông tin hoặc đưa ra vật gì đó do bị ép buộc, mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ: |
| khai | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh bị hỏi, tra khảo, buộc phải nói ra sự thật. Ví dụ: Hắn ta đã khai hết mọi chuyện. |
| giấu | Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết hoặc thấy. Ví dụ: Cô ấy giấu kín bí mật của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động phì hơi qua kẽ răng hoặc khi nói về việc hỉ mũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả âm thanh hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, thuộc khẩu ngữ.
- Diễn tả thái độ không bằng lòng, coi thường hoặc khinh bỉ.
- Có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện thái độ rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả âm thanh hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm thanh tương tự nhưng mang nghĩa khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Thường đi kèm với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể để truyền tải đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xì hơi", "xì ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hơi, khí), phó từ (mạnh), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
