Hỉ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thở hắt mạnh để đẩy nước mũi ra ngoài.
Ví dụ:
Anh hỉ mũi xong mới đeo khẩu trang.
2.
tính từ
(Việc) mừng, vui (thường nói về việc cưới xin).
3. Như hả.
4. Như nhỉ.
Nghĩa 1: Thở hắt mạnh để đẩy nước mũi ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, em hỉ mũi vào khăn giấy.
- Bé bị cảm nên phải hỉ mũi liên tục.
- Mẹ nhắc con ra góc sân rồi hỉ mũi cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quay đi, hỉ mũi một cái rồi mới nói tiếp.
- Đang chạy, tôi nghẹt mũi nên dừng lại hỉ cho dễ thở.
- Cô y tá đưa khăn, bảo bệnh nhân hỉ nhẹ nhàng để đỡ khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh hỉ mũi xong mới đeo khẩu trang.
- Sáng gió đổi mùa, tôi phải hỉ mũi mấy lượt mới tỉnh táo.
- Đôi khi chỉ cần hỉ mạnh một cái, cổ họng nhẹ bẫng như trút gánh nghẹt.
- Tiếng người bên cạnh khẽ hỉ, rồi căn phòng lại lặng như chưa có gì xảy ra.
Nghĩa 2: (Việc) mừng, vui (thường nói về việc cưới xin).
Nghĩa 3: Như hả.
Nghĩa 4: Như nhỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thở hắt mạnh để đẩy nước mũi ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
xì mũi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ | Hành động vật lý, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh hỉ mũi xong mới đeo khẩu trang. |
| xì mũi | Hành động vật lý, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Đứa bé xì mũi thật mạnh. |
Nghĩa 2: (Việc) mừng, vui (thường nói về việc cưới xin).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ | Diễn tả sự vui mừng, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến sự kiện trọng đại (cưới hỏi). Ví dụ: |
| mừng | Diễn tả niềm vui, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cả nhà mừng rỡ khi nghe tin. |
| vui | Diễn tả cảm xúc hạnh phúc, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cô dâu chú rể rất vui trong ngày cưới. |
| buồn | Diễn tả cảm xúc đau khổ, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy rất buồn vì chuyện không thành. |
| tang | Chỉ sự kiện đau buồn, trang trọng, liên quan đến cái chết. Ví dụ: Gia đình đang chịu tang. |
Nghĩa 3: Như hả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ | Diễn tả sự thỏa mãn, nhẹ nhõm sau khi trút bỏ được điều gì đó, thường mang sắc thái mạnh hoặc có chút hả hê. Ví dụ: |
| hả | Diễn tả sự thỏa mãn, nhẹ nhõm, có thể mang sắc thái hả hê, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta hả hê khi thấy đối thủ thất bại. |
| bực | Diễn tả sự khó chịu, tức giận nhẹ, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi rất bực vì thái độ của anh ta. |
| khó chịu | Diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Không khí ngột ngạt khiến tôi khó chịu. |
Nghĩa 4: Như nhỉ.
Từ đồng nghĩa:
nhỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ | Trợ từ, dùng để hỏi nhẹ, xác nhận hoặc biểu lộ cảm xúc thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| nhỉ | Trợ từ, dùng để hỏi nhẹ, xác nhận, biểu lộ cảm xúc thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Hôm nay trời đẹp quá nhỉ? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng, đặc biệt khi nói về cảm giác nhẹ nhõm hoặc vui mừng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhõm, vui mừng hoặc hài lòng.
- Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui mừng hoặc nhẹ nhõm trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "vui" hoặc "hả" trong một số ngữ cảnh để phù hợp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hả" hoặc "nhỉ" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hỉ" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hỉ" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Hỉ" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "hỉ mũi", "hỉ hả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hỉ" thường kết hợp với danh từ (như "mũi"), phó từ (như "rất"), hoặc các từ chỉ trạng thái (như "hả").
