Tang
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
Ví dụ:
Anh thợ kiểm tra vết nứt ở tang trống trước buổi diễn.
2.
danh từ
Vật làm chứng cho việc làm sai trái, phi pháp.
Ví dụ:
Hóa đơn giả bị thu giữ làm tang chứng.
3.
danh từ
Sự đau buồn có người thân mới chết.
Ví dụ:
Gia đình còn nặng tang.
4.
danh từ
Lễ chôn cất người chết.
Ví dụ:
Chiều nay làm tang cho bác.
5.
danh từ
Dấu hiệu (thường ở áo, mũ, đầu, theo phong tục) để tỏ lòng thương tiếc người mới chết.
Ví dụ:
Anh đeo băng tang.
6.
danh từ
Thời gian để tang.
Ví dụ:
Gia đình còn đang kỳ tang.
7.
danh từ
Loại, hạng người hoặc vật (hàm ý không coi trọng).
Ví dụ:
Tôi không chơi kiểu phân người ra ba bảy hạng tang.
8.
danh từ
Tỉ số của sin của một góc với cosin của góc ấy.
Ví dụ:
Ở góc đặc biệt, tang cho kết quả đơn giản.
Nghĩa 1: Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé gõ nhẹ vào tang trống, âm thanh vang lên trầm ấm.
- Thầy nhạc bảo chúng em lau sạch tang trống trước khi cất.
- Bạn Minh đặt tay lên tang trống để tiếng gõ êm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng dùi chạm vào tang trống tạo nên nhịp dồn dập mở màn tiết mục.
- Cô hướng dẫn chúng tôi bịt bớt tang trống để giảm tiếng vọng trong phòng nhỏ.
- Nhạc công gõ lướt trên tang trống, nhấn nhá nhịp điệu như tiếng bước chân chạy.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ kiểm tra vết nứt ở tang trống trước buổi diễn.
- Người nghệ sĩ vừa chặn tang trống vừa gõ mặt trống để đổi màu âm.
- Tang trống gỗ dầu cho âm rung dày, hợp với không gian nhỏ.
- Chỉ cần thay tang trống, cả dàn nhạc như có một giọng nói khác.
Nghĩa 2: Vật làm chứng cho việc làm sai trái, phi pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh là tang chứng cho việc vẽ bậy lên tường.
- Cô giáo giữ lại chiếc bút dính sơn làm tang chứng.
- Bạn ấy đưa ra hóa đơn như tang chứng đã trả tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn video trở thành tang chứng rõ ràng cho hành vi gian lận.
- Tin nhắn lưu trong máy là tang chứng khó chối cãi.
- Vết sơn trên tay cậu là tang chứng nối liền cậu với bức tường bôi bẩn.
3
Người trưởng thành
- Hóa đơn giả bị thu giữ làm tang chứng.
- Chuỗi giao dịch để lại một đường mòn số, thành tang chứng thuyết phục.
- Âm bản cũ ấy là tang chứng cứu một người khỏi bị vu oan.
- Khi tang chứng đã rõ, lời bào chữa chỉ còn là tiếng thở dài.
Nghĩa 3: Sự đau buồn có người thân mới chết.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà chìm trong tang khi bà mất.
- Bạn ấy lặng im vì đang ở trong tang.
- Tiếng khóc hòa với nỗi tang trong căn nhà nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nỗi tang phủ lên mọi câu chuyện, để lại khoảng lặng dài.
- Cậu bước chậm qua sân, gương mặt hằn rõ màu tang.
- Trong những ngày tang, lớp học như bớt tiếng cười.
3
Người trưởng thành
- Gia đình còn nặng tang.
- Người sống cặm cụi thu dọn, để nỗi tang ngấm dần vào buổi chiều.
- Có những nỗi tang không bật thành tiếng khóc, chỉ lặng lẽ thở dài.
- Tang không đo bằng ngày tháng, mà bằng độ rỗng trong lòng.
Nghĩa 4: Lễ chôn cất người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay là tang của cụ trong làng.
- Mọi người đến dự tang và thắp nhang.
- Đoàn đưa tang đi chậm qua con đường nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình lo liệu tang chu đáo, ai đến cũng cảm động.
- Tiếng kèn đưa tang vang lên u buồn giữa trưa nắng.
- Họ hàng tề tựu để bàn việc tang cho ông.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay làm tang cho bác.
- Trong tiếng trống, đoàn người theo sau xe tang, ai nấy giữ nét mặt trầm.
- Nghi thức tang gọn mà ấm, như một lời tiễn biệt tử tế.
- Đi hết cuộc tang, người ở lại học cách rời tay.
Nghĩa 5: Dấu hiệu (thường ở áo, mũ, đầu, theo phong tục) để tỏ lòng thương tiếc người mới chết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cài băng tang trắng trên tay áo.
- Bạn đeo khăn tang để tưởng nhớ ông.
- Cả nhà đội mũ tang khi đưa tiễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc băng tang nhỏ trên tay áo khiến lớp im lặng hơn thường ngày.
- Cậu tháo khăn tang khi hết lễ, mắt vẫn đỏ.
- Dải tang trắng như vệt mây buồn trên mái tóc đen.
3
Người trưởng thành
- Anh đeo băng tang.
- Khăn tang buộc vội mà vẫn ngay ngắn như một lời hứa giữ hiếu.
- Có khi chỉ một nút tang nhỏ đã đủ nói thay cả nghìn câu.
- Bỏ khăn tang rồi, người ta vẫn mang một dải trắng trong lòng.
Nghĩa 6: Thời gian để tang.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn đang trong tang nên hạn chế đi chơi.
- Trong thời gian tang, mọi người ăn mặc giản dị.
- Hết tang, cả nhà làm bữa cơm tưởng nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Suốt kỳ tang, cô tránh những cuộc vui ồn ào.
- Ngày cuối tang, anh đặt lên bàn thờ một bó cúc trắng.
- Khi tang qua, người ta học sống tiếp mà vẫn gìn giữ ký ức.
3
Người trưởng thành
- Gia đình còn đang kỳ tang.
- Trong những tháng tang, lịch sinh hoạt đổi khác, lời nói cũng chậm đi.
- Hết tang không phải hết nhớ, chỉ là biết cất nhớ vào chỗ yên.
- Kỳ tang dài hay ngắn tùy phong tục, nhưng lòng người thì khó hẹn.
Nghĩa 7: Loại, hạng người hoặc vật (hàm ý không coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
- Đừng gọi bạn cùng lớp là hạng tang gì cả, như thế không lịch sự.
- Cô nhắc chúng em không chê người khác là đồ tang này tang nọ.
- Ai cũng có giá trị, không nên phân loại người thành tang thấp tang cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách nói xếp người thành mấy thứ tang nghe khinh miệt và sai.
- Đừng vì thành tích mà coi bạn ấy là đồ tang kém.
- Thói quen dán nhãn người khác theo tang làm không khí lớp nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Tôi không chơi kiểu phân người ra ba bảy hạng tang.
- Cái giọng khinh khỉnh ấy chỉ quen chấm điểm người đời theo mấy thứ tang bịa đặt.
- Xếp ai vào tang này tang nọ là cách trốn trách nhiệm nhìn thấy con người thật.
- Lâu dần, thước đo méo mó sinh ra đủ thứ tang làm nghèo cả lòng mình.
Nghĩa 8: Tỉ số của sin của một góc với cosin của góc ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài toán này, tang của góc vuông không xác định.
- Cô dạy: tang bằng sin chia cho cos.
- Khi góc nhỏ, tang cũng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đồ thị của hàm số y bằng tang x có chu kỳ đều đặn.
- Nếu cos bằng không thì tang không xác định, nhớ đấy.
- Góc tăng dần đến cận, giá trị tang vọt lên rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Ở góc đặc biệt, tang cho kết quả đơn giản.
- Bài toán tối ưu này khéo léo ẩn tang trong công thức biến đổi.
- Hiểu tính tuần hoàn của tang giúp đọc đồ thị nhanh hơn.
- Một đường thẳng dốc đứng gợi nhớ đến nơi tang vươn tới vô cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
Nghĩa 2: Vật làm chứng cho việc làm sai trái, phi pháp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang | Pháp lý, chỉ vật phẩm liên quan đến tội phạm hoặc hành vi sai trái. Ví dụ: Hóa đơn giả bị thu giữ làm tang chứng. |
| vật chứng | Trung tính, pháp lý, chỉ vật phẩm dùng làm bằng chứng. Ví dụ: Cảnh sát đã thu giữ nhiều vật chứng tại hiện trường vụ án. |
| tang vật | Trung tính, pháp lý, thường dùng cho vật phẩm phạm pháp. Ví dụ: Toàn bộ tang vật vụ án đã được niêm phong để điều tra. |
Nghĩa 3: Sự đau buồn có người thân mới chết.
Nghĩa 4: Lễ chôn cất người chết.
Từ đồng nghĩa:
lễ tang đám tang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang | Chỉ nghi thức, buổi lễ tiễn đưa người đã khuất. Ví dụ: Chiều nay làm tang cho bác. |
| lễ tang | Trung tính, trang trọng, chỉ nghi thức tiễn đưa người đã khuất. Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ tang cho người quá cố theo nghi thức truyền thống. |
| đám tang | Trung tính, phổ biến, hơi khẩu ngữ hơn 'lễ tang'. Ví dụ: Cả làng đến dự đám tang của ông cụ vào chiều nay. |
Nghĩa 5: Dấu hiệu (thường ở áo, mũ, đầu, theo phong tục) để tỏ lòng thương tiếc người mới chết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang | Chỉ trang phục hoặc vật phẩm mang tính biểu tượng của sự thương tiếc. Ví dụ: Anh đeo băng tang. |
| tang phục | Trung tính, trang trọng, chỉ trang phục mặc trong tang lễ. Ví dụ: Mọi người đều mặc tang phục màu trắng để tỏ lòng thành kính. |
Nghĩa 6: Thời gian để tang.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang | Chỉ khoảng thời gian theo phong tục để thể hiện sự thương tiếc người đã mất. Ví dụ: Gia đình còn đang kỳ tang. |
| tang chế | Trung tính, trang trọng, chỉ thời gian và các quy định trong thời gian để tang. Ví dụ: Gia đình vẫn còn trong thời gian tang chế nên chưa tổ chức tiệc tùng. |
Nghĩa 7: Loại, hạng người hoặc vật (hàm ý không coi trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang | Khẩu ngữ, mang ý coi thường, miệt thị người hoặc vật. Ví dụ: Tôi không chơi kiểu phân người ra ba bảy hạng tang. |
| thứ | Khẩu ngữ, mang ý coi thường, miệt thị. Ví dụ: Cái thứ người như anh thì làm được gì nên hồn? |
| bậc | Trang trọng, tôn trọng, chỉ người có địa vị, phẩm chất cao. Ví dụ: Ông ấy là bậc hiền tài của đất nước, được mọi người kính trọng. |
Nghĩa 8: Tỉ số của sin của một góc với cosin của góc ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đau buồn khi có người thân qua đời hoặc các dấu hiệu để tang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về văn hóa, phong tục tang lễ hoặc trong các tài liệu toán học khi nói về tỉ số lượng giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảm xúc đau buồn hoặc các nghi lễ tang lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong toán học để chỉ tỉ số lượng giác (tang của góc).
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau buồn, trang trọng khi nói về tang lễ.
- Phong cách trang trọng trong văn viết, đặc biệt khi nói về phong tục hoặc toán học.
- Khẩu ngữ khi nói về các dấu hiệu để tang trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ tang lễ hoặc cảm xúc đau buồn liên quan đến cái chết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến tang lễ.
- Trong toán học, chỉ dùng khi nói về tỉ số lượng giác, không nhầm lẫn với các nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tăng" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "tang lễ" ở chỗ "tang" có thể chỉ thời gian hoặc dấu hiệu để tang.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tang lễ", "tang vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "mang"), tính từ (như "buồn"), và các từ chỉ định (như "một", "nhiều").
