Lễ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vái, lạy để tỏ lòng cung kính theo phong tục cũ.
2.
động từ
Tham dự các nghi thức tôn giáo để tỏ lòng cung kính với Chúa, Phật.
3.
động từ
(cũ). Đưa biếu tiền của cho người có quyền thế để nhờ cậy; hối lộ. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vái, lạy để tỏ lòng cung kính theo phong tục cũ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ | Hành động thể hiện sự tôn kính, trang trọng, theo nghi thức truyền thống hoặc tôn giáo. Ví dụ: |
| vái | Trung tính, thể hiện sự tôn kính nhẹ hơn, thường dùng trong nghi lễ truyền thống. Ví dụ: Ông cụ vái ba vái trước bàn thờ tổ tiên. |
| lạy | Trang trọng, thể hiện sự tôn kính cao nhất, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống. Ví dụ: Người con lạy tạ ơn cha mẹ. |
| bái | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc nghi lễ cổ. Ví dụ: Các vị quan bái kiến nhà vua. |
Nghĩa 2: Tham dự các nghi thức tôn giáo để tỏ lòng cung kính với Chúa, Phật.
Từ đồng nghĩa:
hành lễ dự lễ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ | Hành động tham gia vào các nghi thức tôn giáo, thể hiện sự thành kính. Ví dụ: |
| hành lễ | Trang trọng, chỉ việc thực hiện nghi thức tôn giáo hoặc nghi lễ. Ví dụ: Vị sư trụ trì đang hành lễ trong chùa. |
| dự lễ | Trung tính, chỉ việc tham gia vào một buổi lễ, nghi thức. Ví dụ: Chúng tôi đi dự lễ Giáng sinh. |
Nghĩa 3: (cũ). Đưa biếu tiền của cho người có quyền thế để nhờ cậy; hối lộ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ | Hành động đưa tiền của với mục đích nhờ vả, mang tính tiêu cực, đã lỗi thời. Ví dụ: |
| hối lộ | Tiêu cực, chỉ hành động đưa tiền của để mua chuộc, nhờ vả trái phép. Ví dụ: Anh ta đã hối lộ quan chức để được việc. |
| đút lót | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động đưa tiền của một cách kín đáo để mua chuộc. Ví dụ: Hắn tìm cách đút lót để thoát tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không dùng, trừ khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc phong tục truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng khi mô tả các nghi thức tôn giáo hoặc phong tục văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí trang nghiêm hoặc miêu tả phong tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về các nghi thức tôn giáo.
- Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể mang sắc thái chỉ trích khi nói về hành vi hối lộ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc phong tục truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi muốn nói về hối lộ, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghi thức tôn giáo như "vái", "lạy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lễ" (danh từ) chỉ các sự kiện trang trọng.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ hối lộ, nên dùng từ "hối lộ" để rõ nghĩa hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lễ chùa", "lễ Phật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng tôn kính, ví dụ: "lễ chùa", "lễ Phật".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
