Lạy

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ.
Ví dụ: Anh cúi người làm một lạy trước linh cữu.
2.
danh từ
(cũ). Từ dùng trước từ chỉ người đối thoại khi mở đầu lời nói, để tỏ thái độ cung kính hoặc ý cầu xin khẩn thiết.
Nghĩa 1: Chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé nhìn tượng Phật và làm một lạy thật nghiêm trang.
  • Bạn Nam bước vào đền, chắp tay cúi mình một lạy.
  • Bà ngoại dạy em cách hành lễ: chắp tay, quỳ xuống rồi cúi một lạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong đình làng, mọi người xếp hàng, mỗi người một lạy trước bàn thờ tổ.
  • Cậu nghiêm mình làm một lạy, lòng thấy bình yên như vừa gửi lời tri ân.
  • Ngày giỗ, con cháu thực hiện đủ ba lạy, kính nhớ người đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Anh cúi người làm một lạy trước linh cữu.
  • Có những lạy được dâng lên để xin bình an hơn là để cầu may.
  • Một lạy trước tổ tiên, để nhắc mình biết gốc rễ và giới hạn của bản thân.
  • Đôi khi chỉ một lạy đúng chỗ cũng đủ nối lại sợi dây tôn kính đang phai.
Nghĩa 2: (cũ). Từ dùng trước từ chỉ người đối thoại khi mở đầu lời nói, để tỏ thái độ cung kính hoặc ý cầu xin khẩn thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống đặc biệt như lễ nghi tôn giáo hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả các nghi lễ truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả các nghi lễ hoặc thể hiện sự kính trọng sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, trang nghiêm, thường gắn với các nghi lễ truyền thống.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các nghi lễ tôn giáo, gia đình hoặc khi miêu tả các phong tục truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu giữ nguyên hình thức truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động kính trọng khác như "cúi chào".
  • Khác biệt với "cúi chào" ở mức độ trang trọng và nghi thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lạy", "lời lạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "cúi", "chắp"), hoặc tính từ chỉ thái độ (như "cung kính").